đi dạo
Quý ông lớn tuổi thích đi dạo thong thả trong công viên địa phương.
đi dạo
Quý ông lớn tuổi thích đi dạo thong thả trong công viên địa phương.
đi lại được
Sức mạnh và quyết tâm của người phụ nữ lớn tuổi đã giúp bà có thể đi lại tự do ngay cả khi đã ngoài 90 tuổi.
nước kiệu nhẹ
Con ngựa bắt đầu nước kiệu êm ái băng qua cánh đồng.
Chiếc xe lao quanh khúc cua
Chiếc xe trượt qua góc cua, suýt chạm vào lan can.
leo trèo
Những đứa trẻ leo trèo háo hức lên cây để lấy lại con diều bị mắc kẹt của chúng.
nhảy nhót
Hôm qua, lũ trẻ nhảy nhót quanh sân chơi, cười đùa và đuổi bắt nhau cho đến tối.
cuộc hành trình dài
Sau nhiều năm lang thang, cô đã khám phá vô số quốc gia và nền văn hóa.
gợn sóng
Những ngọn đồi gợn sóng trải dài qua đường chân trời.
cuộc di cư
Cuộc chiến đã kích hoạt một cuộc di cư lớn của người tị nạn qua biên giới.
đi đứng kiêu ngạo
Họ điệu bộ qua các hành lang như thể họ là những người không thể chạm tới.
dịch chuyển
Bạn có thể dịch chuyển qua để tôi có thể ngồi xuống không?
lang thang
Trong bước đi thong thả của mình, anh ấy đã cho phép bản thân lang thang trong công viên, tận hưởng vẻ đẹp của thiên nhiên xung quanh.
lao nhanh
Cố gắng bắt kịp xe buýt, cô ấy lao qua nhà ga đông đúc.
tiến triển nhanh chóng và vui vẻ
Cô ấy nuốt cuốn tiểu thuyết trong một buổi chiều.
to go directly and quickly towards someone or something, typically with a clear and focused intention, often without any delays or distractions along the way
một cuộc ra ngoài
Chúng tôi đã thực hiện một chuyến đi chơi ra nông thôn chỉ để giải trí.
chạy nhanh
Ngay bây giờ, các công nhân đang hối hả chuẩn bị địa điểm cho sự kiện.
lăn lộn
Những con lợn lăn lộn trong bùn dưới ánh nắng mặt trời nóng bức.
đi đứng kiêu ngạo
Cô ấy đi khệnh khạng trên sàn diễn với sự hiện diện uy quyền.
bỏ trốn
Cô ấy sợ những quy định nghiêm ngặt của trường nội trú và quyết định bỏ trốn.
tốc độ
Tốc độ của cô ấy trong việc giải câu đố đã gây ấn tượng với mọi người tại cuộc thi.
vung vẫy
Tên cướp vung một khẩu súng lục khi hắn bước vào cửa hàng.
la cà
Anh ấy lề mề trong bếp rất lâu sau khi bữa sáng kết thúc.
nặng nề
Anh ấy đã thực hiện một cú rẽ nặng nề trên chiếc xe tải quá khổ.
la cà
Những du khách lững lờ quanh chợ, ngắm nhìn những đồ thủ công địa phương mà không vội vã.
khoa tay múa chân
Hướng dẫn viên du lịch thường khoa tay múa chân để thu hút khán giả của họ.
thấm vào
Độ ẩm của sương buổi sáng thấm vào cỏ, khiến nó lấp lánh dưới ánh nắng mặt trời.
lục lọi
Cô ấy lục lọi trong túi xách của mình để tìm tiền lẻ.