Từ bất quy tắc - Tính từ và trạng từ

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Từ bất quy tắc
good [Tính từ]
اجرا کردن

tốt

Ex: The weather was good , so they decided to have a picnic in the park .

Thời tiết tốt, vì vậy họ quyết định đi dã ngoại trong công viên.

bad [Tính từ]
اجرا کردن

tệ

Ex: Bad habits can be hard to break .

Những thói quen xấu có thể khó bỏ.

far [Tính từ]
اجرا کردن

xa

Ex: They trekked to a far island untouched by modern development .

Họ đi bộ đến một hòn đảo xa xôi không bị ảnh hưởng bởi sự phát triển hiện đại.

little [Tính từ]
اجرا کردن

nhỏ

Ex: The little flower bloomed in the cracks of the sidewalk , adding a touch of beauty to the urban landscape .

Bông hoa nhỏ nở trong các kẽ nứt của vỉa hè, thêm một nét đẹp vào cảnh quan đô thị.

old [Tính từ]
اجرا کردن

già,cổ

Ex: She cherished the wisdom and experience that came with being old .

Cô ấy trân trọng sự khôn ngoan và kinh nghiệm đi cùng với việc già.

well [Trạng từ]
اجرا کردن

tốt

Ex: The machine is functioning well after the repairs .

Máy đang hoạt động tốt sau khi sửa chữa.

fast [Trạng từ]
اجرا کردن

nhanh

Ex: He typed fast to finish the report before the deadline .

Anh ấy đã gõ nhanh để hoàn thành báo cáo trước thời hạn.

hard [Trạng từ]
اجرا کردن

khó khăn

Ex: She studied hard for her exams .

Cô ấy đã học tập chăm chỉ cho các kỳ thi của mình.

late [Trạng từ]
اجرا کردن

muộn

Ex: The train was running late due to technical difficulties .

Tàu đã chạy muộn do khó khăn kỹ thuật.

early [Trạng từ]
اجرا کردن

sớm

Ex: She woke up early to study for the exam .

Cô ấy thức dậy sớm để học cho kỳ thi.

daily [Trạng từ]
اجرا کردن

hàng ngày

Ex: She studies her Spanish lessons daily .

Cô ấy học bài tiếng Tây Ban Nha hàng ngày.

straight [Trạng từ]
اجرا کردن

thẳng

Ex: She stared straight ahead , not acknowledging the crowd .

Cô ấy nhìn thẳng về phía trước, không để ý đến đám đông.

wrong [Trạng từ]
اجرا کردن

một cách sai lầm

Ex: The calculation was done wrong , producing an incorrect result .

Phép tính đã được thực hiện sai, tạo ra kết quả không chính xác.

far [Trạng từ]
اجرا کردن

xa

Ex: She traveled far to visit her grandparents .

Cô ấy đã đi xa để thăm ông bà của mình.

high [Trạng từ]
اجرا کردن

cao

Ex: The basketball player jumped high to make a slam dunk .

Cầu thủ bóng rổ đã nhảy cao để thực hiện một cú dunk mạnh.

long [Trạng từ]
اجرا کردن

lâu

Ex: He has long been waiting for this opportunity to showcase his talent .

Anh ấy đã chờ đợi lâu để có cơ hội này thể hiện tài năng của mình.

low [Trạng từ]
اجرا کردن

thấp

Ex: The airplane flew low over the treetops .

Chiếc máy bay bay thấp trên ngọn cây.