Từ bất quy tắc - Động từ chuyển động và vị trí dạng kép

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Từ bất quy tắc
to bend [Động từ]
اجرا کردن

uốn cong

Ex: The gymnast effortlessly bent her body into a graceful arch during her routine .

Vận động viên thể dục dụng cụ đã uốn cơ thể mình thành một vòm duyên dáng một cách dễ dàng trong phần biểu diễn của cô ấy.

to come [Động từ]
اجرا کردن

đến

Ex:

Con mèo đến cửa mỗi sáng.

to creep [Động từ]
اجرا کردن

Ex: In the garden , the inchworm started to creep along the stem of the flower .

Trong vườn, sâu bướm bắt đầu dọc theo thân cây hoa.

to flee [Động từ]
اجرا کردن

chạy trốn

Ex: The frightened deer fled as a predator approached .

Con nai sợ hãi bỏ chạy khi một kẻ săn mồi đến gần.

to fling [Động từ]
اجرا کردن

ném

Ex: In a burst of joy , she flings her arms around her friend in a warm hug .

Trong cơn bùng nổ niềm vui, cô ấy quăng tay ôm lấy bạn mình trong một cái ôm ấm áp.

to hang [Động từ]
اجرا کردن

treo

Ex: He hung his coat on the hook by the door before entering the house .

Anh ấy treo áo khoác của mình lên móc ở cửa trước khi vào nhà.

to kneel [Động từ]
اجرا کردن

quỳ xuống

Ex: As a sign of chivalry , the knight would kneel before the king to pledge allegiance .

Như một biểu hiện của tinh thần hiệp sĩ, hiệp sĩ sẽ quỳ gối trước mặt nhà vua để tuyên thệ trung thành.

to lay [Động từ]
اجرا کردن

đặt

Ex: The parent gently laid the sleeping baby in the crib .

Người cha nhẹ nhàng đặt em bé đang ngủ vào nôi.

to leap [Động từ]
اجرا کردن

nhảy

Ex: In the ballet performance , the dancer leaped across the stage , showcasing extraordinary grace and strength .

Trong buổi biểu diễn ballet, vũ công đã nhảy qua sân khấu, thể hiện sự duyên dáng và sức mạnh phi thường.

to leave [Động từ]
اجرا کردن

rời đi

Ex: She decided to leave the party because it was too crowded .

Cô ấy quyết định rời bữa tiệc vì nó quá đông.

to sit [Động từ]
اجرا کردن

ngồi

Ex:

Trong cuộc họp, mọi người đều được khuyến khích ngồi thành vòng tròn để giao tiếp tốt hơn.

to slide [Động từ]
اجرا کردن

trượt

Ex: As the door opened , the cat playfully slid into the room , tail held high .

Khi cánh cửa mở ra, con mèo trượt một cách vui tươi vào phòng, đuôi giữ cao.

to run [Động từ]
اجرا کردن

chạy

Ex: I had to run to make sure I did n't miss the train .

Tôi phải chạy để đảm bảo không bị lỡ chuyến tàu.

to speed [Động từ]
اجرا کردن

tăng tốc

Ex:

Anh ấy tăng tốc để bắt kịp chuyến tàu.

to spin [Động từ]
اجرا کردن

quay

Ex: The wheel of the bicycle spun faster as the cyclist pedaled .

Bánh xe đạp quay nhanh hơn khi người đi xe đạp đạp.

to stand [Động từ]
اجرا کردن

đứng

Ex: I usually stand in front of the mirror to comb my hair .

Tôi thường đứng trước gương để chải tóc.

to swing [Động từ]
اجرا کردن

đu đưa

Ex: The pendulum clock swung back and forth with a rhythmic tick-tock .

Đồng hồ quả lắc đung đưa qua lại với tiếng tích tắc nhịp nhàng.

to unwind [Động từ]
اجرا کردن

thư giãn

Ex: Taking a warm bath helps him unwind and let go of stress .

Tắm nước ấm giúp anh ấy thư giãn và giải tỏa căng thẳng.

to wind [Động từ]
اجرا کردن

quấn

Ex:

Phi công khéo léo điều khiển máy bay qua hẻm núi hẹp.

to bring [Động từ]
اجرا کردن

mang

Ex: Do n't forget to bring your ID when you come to the event .

Đừng quên mang theo chứng minh nhân dân khi đến sự kiện.