tổng hợp
Các điểm số tổng hợp từ tất cả các giám khảo đã xác định người chiến thắng cuộc thi.
Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh về đo lường và kích thước, như "nhiều", "khiêm tốn", "nhẹ", v.v., cần thiết cho kỳ thi GRE.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
tổng hợp
Các điểm số tổng hợp từ tất cả các giám khảo đã xác định người chiến thắng cuộc thi.
đáng kể
Việc cải tạo đã tạo ra sự khác biệt đáng kể trong giá trị tổng thể và diện mạo của ngôi nhà.
theo thứ tự thời gian
Tiểu sử được sắp xếp theo thứ tự thời gian, theo dõi cuộc đời của chủ đề từ khi sinh ra đến khi chết.
tương xứng
Các lợi ích do công ty cung cấp tương xứng với hiệu suất của nhân viên.
dồi dào
Cô ấy đã ghi chép nhiều trong buổi giảng để đảm bảo không bỏ lỡ bất kỳ điểm quan trọng nào.
đồng nghĩa
Thời hạn nộp đơn xin tài trợ và thời gian tài trợ là trùng nhau, giúp sắp xếp cả hai quy trình một cách hiệu quả.
nhỏ bé
Cô ấy đeo một mặt dây chuyền nhỏ xíu quanh cổ, một kỷ vật quý giá từ bà ngoại.
phù du
Niềm vui thời thơ ấu thường được mô tả là phù du, bay đi khi một người lớn lên.
thoáng qua
Niềm vui cô ấy cảm thấy thật thoáng qua, biến mất nhanh chóng như khi nó đến.
giàu có
Công ty khởi nghiệp công nghệ mới nhanh chóng tràn ngập tiền sau một vòng gọi vốn mạo hiểm thành công.
relatively moderate, limited, or small in scope, size, or amount
lan tỏa
Ảnh hưởng lan tỏa của mạng xã hội đối với văn hóa hiện đại là không thể phủ nhận.
khổng lồ
Cô ấy có tài năng phi thường khi chơi piano.
sâu sắc
Bài phát biểu của anh ấy có một ảnh hưởng sâu sắc đến khán giả, khiến họ cảm thấy được truyền cảm hứng.
dồi dào
Sau vụ tai nạn, anh ấy đã đưa ra lời xin lỗi dồi dào vì sự bất tiện gây ra.
loãng
Anh ấy không quen với không khí loãng của môi trường độ cao và cảm thấy chóng mặt.
dồi dào
Trang trí đầy màu sắc và âm nhạc sôi động đã tạo nên một lễ hội tràn đầy niềm vui.
đầy
Báo cáo chỉ ra rằng thị trấn tràn ngập tham nhũng và những hành vi phi đạo đức.
thiếu
Họ có một nguồn cung cấp ít ỏi tài nguyên còn lại cho dự án.
nhẹ
Cô ấy cảm thấy một làn gió nhẹ trên mặt khi bước ra ngoài.
tốc độ
Tốc độ của cô ấy trong việc giải câu đố đã gây ấn tượng với mọi người tại cuộc thi.
sự thiếu thốn
Do sự thiếu hụt của quỹ, công ty đã phải trì hoãn việc mở rộng.
sự phân cấp
Học sinh được đánh giá trên thang điểm chữ cái thể hiện sự phân cấp năng lực từ A đến F.
một chút
Nhà hàng mang đến một chút quyến rũ, nhưng dịch vụ có thể được cải thiện.
sự thiếu hụt
Có một sự thiếu hụt rõ ràng về sản phẩm tươi tại chợ địa phương.
một đám đông
Thành phố tràn ngập hàng loạt tòa nhà mới trong khi các dự án xây dựng tiếp tục.
một loạt
Chính trị gia đối mặt với một loạt câu hỏi trong buổi họp báo.
an overabundance of anything
liệt kê
Để đảm bảo sự rõ ràng, người nói bắt đầu liệt kê các quy tắc của trò chơi.
đo độ sâu
Người đánh cá dò ao để tìm điểm tốt nhất để thả câu.