cửa sau
Bọn trẻ chạy qua cửa sau, háo hức chơi đùa ở sân sau vào một buổi chiều nắng.
Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến cửa như "ngưỡng cửa", "then cửa", và "ống nhòm cửa".
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
cửa sau
Bọn trẻ chạy qua cửa sau, háo hức chơi đùa ở sân sau vào một buổi chiều nắng.
cửa trượt
Cửa trượt giúp dễ dàng ra ban công từ nhà bếp.
cửa trước
Khách bấm chuông ở cửa trước, chờ đợi lời mời chào đón của chủ nhà để vào trong.
chuông cửa
Tiếng chuông cửa vang khắp hành lang khi giao hàng đến.