Tính từ tiếng Anh phổ biến nhất (phần 19)

Đây là phần 19 của danh sách các tính từ phổ biến nhất trong tiếng Anh như "bị kẹt", "ngớ ngẩn" và "thông minh".

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
500 Tính Từ Thông Dụng Nhất Trong Tiếng Anh
annual [Tính từ]
اجرا کردن

hàng năm

Ex: The company held its annual holiday party in December .

Công ty đã tổ chức bữa tiệc ngày lễ hàng năm của mình vào tháng mười hai.

stuck [Tính từ]
اجرا کردن

bị kẹt

Ex: He tried to open the stuck jar lid with a rubber grip but failed .

Anh ấy đã cố gắng mở nắp lọ kẹt bằng tay cầm cao su nhưng thất bại.

conscious [Tính từ]
اجرا کردن

tỉnh táo

Ex: The patient remained conscious throughout the operation .

Bệnh nhân vẫn tỉnh táo trong suốt ca phẫu thuật.

unknown [Tính từ]
اجرا کردن

không xác định

Ex: The unknown author ’s book became a sleeper hit after its release .

Cuốn sách của tác giả không xác định đã trở thành một hiện tượng bất ngờ sau khi phát hành.

passionate [Tính từ]
اجرا کردن

đam mê

Ex: He delivered a passionate speech about social justice , inspiring others to take action .

Anh ấy đã có một bài phát biểu đam mê về công bằng xã hội, truyền cảm hứng cho người khác hành động.

presidential [Tính từ]
اجرا کردن

thuộc tổng thống

Ex: Presidential elections are held every four years to choose the country 's leader .

Cuộc bầu cử tổng thống được tổ chức bốn năm một lần để chọn lãnh đạo của đất nước.

audio [Tính từ]
اجرا کردن

âm thanh

Ex: He adjusted the audio settings to enhance the sound quality .

Anh ấy điều chỉnh cài đặt âm thanh để nâng cao chất lượng âm thanh.

exclusive [Tính từ]
اجرا کردن

độc quyền

Ex: She received an exclusive invitation to the fashion show , reserved for VIP guests and industry insiders .

Cô ấy đã nhận được lời mời độc quyền đến buổi trình diễn thời trang, dành riêng cho khách VIP và những người trong ngành.

silly [Tính từ]
اجرا کردن

ngớ ngẩn

Ex: She felt silly when she tripped over nothing in front of her friends .

Cô ấy cảm thấy ngớ ngẩn khi vấp ngã trên không trước mặt bạn bè.

liquid [Tính từ]
اجرا کردن

lỏng

Ex:

Cô ấy cẩn thận đổ chất tẩy rửa lỏng vào máy giặt.

neutral [Tính từ]
اجرا کردن

trung lập

Ex: He used a neutral word choice to keep his argument objective .

Anh ấy đã sử dụng lựa chọn từ ngữ trung lập để giữ cho lập luận của mình khách quan.

invisible [Tính từ]
اجرا کردن

vô hình

Ex: The invisible bacteria on the doorknob can spread illness if not properly cleaned .

Vi khuẩn vô hình trên tay nắm cửa có thể lây lan bệnh tật nếu không được làm sạch đúng cách.

clever [Tính từ]
اجرا کردن

thông minh

Ex: She 's known for her clever approach to problem-solving , always finding innovative solutions .

Cô ấy được biết đến với cách tiếp cận thông minh để giải quyết vấn đề, luôn tìm ra các giải pháp sáng tạo.

Spanish [Tính từ]
اجرا کردن

Tây Ban Nha

Ex: I enjoy listening to Spanish music ; it has a lively and passionate rhythm .

Tôi thích nghe nhạc Tây Ban Nha; nó có nhịp điệu sôi động và đam mê.

universal [Tính từ]
اجرا کردن

phổ quát

Ex: The quest for peace is a universal aspiration shared by people of all cultures and backgrounds .

Cuộc tìm kiếm hòa bình là một khát vọng phổ quát được chia sẻ bởi mọi người thuộc mọi nền văn hóa và nguồn gốc.

executive [Tính từ]
اجرا کردن

hành pháp

Ex: Her executive role involved overseeing the day-to-day operations of the company .

Vai trò điều hành của cô liên quan đến việc giám sát các hoạt động hàng ngày của công ty.

dominant [Tính từ]
اجرا کردن

thống trị

Ex: Her dominant personality made her a natural leader in the group project .

Tính cách áp đảo của cô ấy khiến cô ấy trở thành một nhà lãnh đạo tự nhiên trong dự án nhóm.

prepared [Tính từ]
اجرا کردن

đã chuẩn bị

Ex:

Cô ấy cảm thấy tự tin và đã chuẩn bị cho kỳ thi sắp tới.

subtle [Tính từ]
اجرا کردن

tinh tế

Ex: There was a subtle change in her demeanor , almost imperceptible to those who did n't know her well .

Có một sự thay đổi tinh tế trong thái độ của cô ấy, gần như không thể nhận thấy đối với những người không biết rõ cô.

permanent [Tính từ]
اجرا کردن

vĩnh viễn

Ex: He gave up a permanent position in favor of the flexibility and independence of freelancing .

Anh ấy đã từ bỏ một vị trí lâu dài để ủng hộ sự linh hoạt và độc lập của nghề tự do.

electrical [Tính từ]
اجرا کردن

điện

Ex: She called an electrician to fix the electrical problem in the kitchen .

Cô ấy đã gọi một thợ điện để sửa chữa vấn đề điện trong nhà bếp.

awkward [Tính từ]
اجرا کردن

lúng túng

Ex: She felt awkward when she did n't know anyone at the party .

Cô ấy cảm thấy lúng túng khi không quen ai tại bữa tiệc.

outside [Tính từ]
اجرا کردن

bên ngoài

Ex:

Anh ấy đã lắp đặt camera bên ngoài để tăng cường an ninh xung quanh nhà.

chronic [Tính từ]
اجرا کردن

mãn tính

Ex: David 's chronic depression affects his mood and energy levels on a daily basis .

Chứng trầm cảm mãn tính của David ảnh hưởng đến tâm trạng và mức năng lượng của anh ấy hàng ngày.

broken [Tính từ]
اجرا کردن

bị vỡ

Ex:

Cô ấy không thể chơi trong trận đấu ngày mai vì cánh tay của cô ấy bị gãy.