Danh Sách Từ Vựng Trình Độ A2 - Gia đình và Bạn bè
Ở đây, bạn sẽ học một số từ tiếng Anh về các thành viên gia đình và bạn bè, chẳng hạn như "bà", "sinh đôi" và "kết hôn", được chuẩn bị cho người học trình độ A2.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
mẹ
Mẹ của anh ấy đã dạy anh ấy cách buộc dây giày.
ông
Ông bà của anh ấy luôn làm hư anh ấy bằng những món quà vào ngày sinh nhật.
ông
Tôi muốn nướng một chiếc bánh sinh nhật cho ông tôi.
bà
Anh ấy đi mua đồ tạp hóa với bà của mình vào mỗi thứ Ba.
cháu gái
Cô ấy thích nướng bánh với cháu gái của mình trong những ngày lễ.
cháu trai
Cháu trai của ông đã làm một tấm thiệp sinh nhật thủ công cho ông.
nhóm
Một nhóm tình nguyện viên đã cùng nhau dọn dẹp công viên địa phương.
khách
Mỗi khách đều nhận được một món quà nhỏ vào cuối lễ cưới.
anh chàng
Anh chàng đó đằng kia là gia sư toán của tôi.
hàng xóm
Hàng xóm của tôi đã giúp tôi chuyển đồ đạc vào căn hộ mới.
họ
Tôi luôn viết sai họ của cô ấy; nó có hai chữ 'n', không phải một.
họ
Trên mẫu đơn, họ của bạn nên được viết bằng chữ in hoa.
the details about someone's family, experience, education, etc.
cặp đôi
Cô ấy đang đi dự một đám cưới; bạn của cô ấy là cặp đôi sắp kết hôn.
đối tác
sinh đôi
Tôi và anh/chị em sinh đôi của tôi đều được đặt tên theo ông bà của chúng tôi.
con
Những đứa con của cô ấy luôn làm cô ấy ngạc nhiên với bữa sáng trên giường vào ngày sinh nhật.
thành viên
Là một thành viên của đội, anh ấy cần tham dự tất cả các buổi tập.
hẹn hò
Anh ấy đang hẹn hò với người mà anh ấy gặp ở chỗ làm.
kết hôn
Cô ấy kết hôn với người yêu thời trung học khi cô ấy 20 tuổi.
chia tay
Tôi ngay lập tức chia tay với bạn trai khi phát hiện ra anh ta lừa dối tôi.
lớn lên
Tôi không thể tin được cháu trai tôi lớn nhanh như thế nào.
đám cưới
Cô ấy mặc một chiếc váy tuyệt đẹp tại đám cưới của chị gái mình.
nuôi dưỡng
Cô ấy nuôi dưỡng cháu gái trong khi chị gái đi học đại học.
tên đệm
Cha mẹ cô ấy đã chọn một tên đệm có ý nghĩa đặc biệt trong văn hóa của họ.