Nhà và Vườn - Các loại phòng

Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến các loại phòng khác nhau như "nhà bếp", "phòng tắm nắng" và "phòng khách".

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Nhà và Vườn
living room [Danh từ]
اجرا کردن

phòng khách

Ex: She sat at the dining table in the living room and enjoyed a meal .

Cô ấy ngồi ở bàn ăn trong phòng khách và thưởng thức bữa ăn.

bedroom [Danh từ]
اجرا کردن

phòng ngủ

Ex: In our house , the bigger bedroom was always reserved for my older sister .

Trong nhà chúng tôi, phòng ngủ lớn hơn luôn được dành riêng cho chị gái tôi.

kitchen [Danh từ]
اجرا کردن

nhà bếp

Ex: She cooked a delicious meal in the kitchen .

Cô ấy đã nấu một bữa ăn ngon trong nhà bếp.

bathroom [Danh từ]
اجرا کردن

phòng tắm

Ex: She brushed her teeth in the bathroom sink before going to bed .

Cô ấy đánh răng ở bồn rửa trong phòng tắm trước khi đi ngủ.

dining room [Danh từ]
اجرا کردن

phòng ăn

Ex: She set the table with plates and glasses in the dining room .

Cô ấy dọn bàn với đĩa và ly trong phòng ăn.

home office [Danh từ]
اجرا کردن

văn phòng tại nhà

Ex: His home office has a large desk , a comfortable chair , and two monitors .

Văn phòng tại nhà của anh ấy có một chiếc bàn lớn, một chiếc ghế thoải mái và hai màn hình.

media room [Danh từ]
اجرا کردن

phòng đa phương tiện

Ex: We converted the basement into a media room for weekend movie nights .

Chúng tôi đã chuyển đổi tầng hầm thành một phòng giải trí cho những đêm xem phim cuối tuần.

اجرا کردن

phòng rạp chiếu phim tại nhà

Ex: We installed a projector and blackout curtains to turn our basement into a cozy home theater room .

Chúng tôi đã lắp đặt một máy chiếu và rèm cản sáng để biến tầng hầm của chúng tôi thành một phòng chiếu phim tại nhà ấm cúng.

laundry room [Danh từ]
اجرا کردن

phòng giặt

Ex: She organized the laundry room with shelves for detergents and baskets .

Cô ấy sắp xếp phòng giặt với kệ đựng chất tẩy rửa và giỏ.

guest room [Danh từ]
اجرا کردن

phòng khách

Ex: Friends and relatives stayed in the guest room during their visit , enjoying the privacy and comfort of their own space within the home .

Bạn bè và người thân ở lại trong phòng khách trong chuyến thăm của họ, tận hưởng sự riêng tư và thoải mái của không gian riêng trong nhà.

playroom [Danh từ]
اجرا کردن

phòng chơi

Ex: We turned the spare bedroom into a colorful playroom with toy bins and a small table .

Chúng tôi đã biến phòng ngủ dự phòng thành một phòng chơi đầy màu sắc với thùng đồ chơi và một chiếc bàn nhỏ.

mudroom [Danh từ]
اجرا کردن

phòng bùn

Ex: The mudroom is the first place I go when I come home , where I take off my wet jacket and shoes .

Mudroom là nơi đầu tiên tôi đến khi về nhà, nơi tôi cởi áo khoác ướt và giày dép.

library [Danh từ]
اجرا کردن

thư viện

Ex: She converted the small study into a cozy library with a reading nook .

Cô ấy đã biến phòng học nhỏ thành một thư viện ấm cúng với góc đọc sách.

home gym [Danh từ]
اجرا کردن

phòng tập thể dục tại nhà

Ex: Her home gym includes resistance bands and a yoga mat for daily routines .

Phòng tập thể dục tại nhà của cô ấy bao gồm dây kháng lực và thảm yoga cho các thói quen hàng ngày.

sunroom [Danh từ]
اجرا کردن

phòng mặt trời

Ex: I love sitting in the sunroom with a cup of coffee , watching the rain fall outside .

Tôi thích ngồi trong phòng tắm nắng với một tách cà phê, ngắm mưa rơi bên ngoài.

attic [Danh từ]
اجرا کردن

gác xép

Ex: The attic is accessible via a pull-down ladder in the hallway for storing seasonal decorations and old furniture .

Gác xép có thể tiếp cận thông qua một cái thang có thể gập lại ở hành lang để cất giữ đồ trang trí theo mùa và đồ nội thất cũ.

basement [Danh từ]
اجرا کردن

tầng hầm

Ex: The basement often floods during heavy rain , so they installed a sump pump .

Tầng hầm thường bị ngập trong mưa lớn, vì vậy họ đã lắp đặt một máy bơm hút nước.

family room [Danh từ]
اجرا کردن

phòng khách

Ex: Children sprawled out on the floor of the family room , playing board games and building forts with blankets and pillows .

Những đứa trẻ nằm dài trên sàn của phòng gia đình, chơi các trò chơi bàn và xây pháo đài bằng chăn và gối.

powder room [Danh từ]
اجرا کردن

phòng vệ sinh khách

Ex: She added a beautiful mirror and elegant lighting to the powder room to make it feel more inviting .

Cô ấy đã thêm một chiếc gương đẹp và ánh sáng thanh lịch vào phòng vệ sinh khách để làm cho nó trở nên mời gọi hơn.

master bedroom [Danh từ]
اجرا کردن

phòng ngủ chính

Ex: Their master bedroom is the perfect place to unwind , with its cozy bed and soft lighting .

Phòng ngủ chính của họ là nơi hoàn hảo để thư giãn, với chiếc giường ấm cúng và ánh sáng dịu nhẹ.

dressing room [Danh từ]
اجرا کردن

phòng thay đồ

Ex: She organizes her seasonal clothes in the dressing room to save space .

Cô ấy sắp xếp quần áo theo mùa trong phòng thay đồ để tiết kiệm không gian.

nursery [Danh từ]
اجرا کردن

phòng trẻ em

Ex: The nursery is located next to the parents ' bedroom for easy access during the night .

Phòng trẻ em nằm cạnh phòng ngủ của bố mẹ để dễ dàng tiếp cận vào ban đêm.

game room [Danh từ]
اجرا کردن

phòng chơi game

Ex: We decided to convert the basement into a game room for family fun and entertainment .

Chúng tôi quyết định chuyển đổi tầng hầm thành phòng chơi game để giải trí và vui chơi cùng gia đình.

parlor [Danh từ]
اجرا کردن

phòng khách

Ex: The old house still had a parlor , where visitors could sit and enjoy the warmth of the fireplace .

Ngôi nhà cũ vẫn còn một phòng khách, nơi khách có thể ngồi và tận hưởng hơi ấm từ lò sưởi.

den [Danh từ]
اجرا کردن

hang

Ex: The cozy den has a bookshelf , a recliner , and a fireplace perfect for relaxing .

Phòng nhỏ ấm cúng có giá sách, ghế bành và lò sưởi—hoàn hảo để thư giãn.

great room [Danh từ]
اجرا کردن

phòng lớn

Ex: The great room features large windows that let in plenty of natural light .

Phòng lớn có những cửa sổ lớn đón nhiều ánh sáng tự nhiên.

bunk room [Danh từ]
اجرا کردن

phòng ngủ tầng

Ex: They converted the attic into a bunk room to provide more sleeping space for their guests .

Họ đã chuyển đổi gác mái thành phòng ngủ tầng để cung cấp thêm không gian ngủ cho khách của họ.

home spa [Danh từ]
اجرا کردن

spa tại nhà

Ex: They transformed the basement into a home spa with a sauna and massage table for relaxation .

Họ đã biến tầng hầm thành một spa tại nhà với phòng xông hơi và bàn massage để thư giãn.

sauna [Danh từ]
اجرا کردن

phòng xông hơi

Ex: The spa 's luxurious sauna was equipped with heated cedar benches and aromatic steam .

Spa sang trọng có phòng xông hơi được trang bị ghế gỗ tuyết tùng nóng và hơi nước thơm.

recreation room [Danh từ]
اجرا کردن

phòng giải trí

Ex: The recreation room is equipped with everything from a foosball table to a home theater system .

Phòng giải trí được trang bị mọi thứ từ bàn bóng đá đến hệ thống rạp hát tại nhà.

drawing room [Danh từ]
اجرا کردن

phòng khách

Ex: She decorated the drawing room with antique furniture and fine art .

Cô ấy trang trí phòng khách với đồ nội thất cổ và nghệ thuật tinh xảo.

front room [Danh từ]
اجرا کردن

phòng khách

Ex: We gathered in the front room to greet our guests before heading to the dining area .

Chúng tôi tụ tập trong phòng khách để chào đón khách trước khi đi đến khu vực ăn uống.

اجرا کردن

căn hộ cho mẹ chồng

Ex: After her retirement , Sarah moved into the mother-in-law apartment attached to her daughter 's house .

Sau khi nghỉ hưu, Sarah chuyển đến căn hộ cho mẹ chồng gắn liền với nhà của con gái cô.

loft [Danh từ]
اجرا کردن

gác xép

Ex: The loft was full of old furniture and boxes .

Gác xép đầy đồ đạc cũ và hộp.

man cave [Danh từ]
اجرا کردن

hang động của đàn ông

Ex: His friends love hanging out in his man cave , playing video games and having drinks .

Bạn bè của anh ấy thích tụ tập trong hang động đàn ông của anh ấy, chơi trò chơi điện tử và uống nước.

panic room [Danh từ]
اجرا کردن

phòng an toàn

Ex: They felt more secure knowing they had a panic room with direct communication to the police .

Họ cảm thấy an toàn hơn khi biết rằng họ có một phòng hoảng loạn với liên lạc trực tiếp đến cảnh sát.

utility room [Danh từ]
اجرا کردن

phòng tiện ích

Ex: After the laundry was done , I folded the clothes in the utility room .

Sau khi giặt xong, tôi gấp quần áo trong phòng tiện ích.