bàn phím
Cô ấy đã luyện tập piano và keyboard từ khi còn nhỏ.
Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh về âm nhạc, như "keyboard", "trumpet", "cello", v.v. được chuẩn bị cho người học trình độ B1.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
bàn phím
Cô ấy đã luyện tập piano và keyboard từ khi còn nhỏ.
kèn trumpet
Cô ấy đã luyện tập kèn trumpet trong nhiều năm, với mục tiêu trở thành một nhạc sĩ chuyên nghiệp.
phong cầm
Cô ấy học chơi accordion từ ông nội, một nhạc sĩ tài năng.
đàn cello
Anh ấy đã luyện tập cello trong nhiều năm, trau dồi kỹ thuật và biểu cảm.
kèn clarinet
Cô ấy đã chơi kèn clarinet từ khi còn học tiểu học, tham gia vào nhiều dàn nhạc và nhóm nhạc khác nhau.
sáo
Anh ấy đã chơi sáo từ khi còn nhỏ, nghiên cứu các tác phẩm cổ điển và đương đại.
kèn saxophone
Cô ấy đã học chơi saxophone, bị thu hút bởi âm thanh phong phú và đa dạng của nó.
ban nhạc
Âm nhạc của ban nhạc pha trộn các yếu tố của jazz, soul và hip-hop, tạo ra một âm thanh độc đáo.
dàn hợp xướng
Cô ấy tham gia dàn hợp xướng của trường để tham gia buổi hòa nhạc ngày lễ hàng năm.
nhạc trưởng
Những tín hiệu và cử chỉ chính xác của nhạc trưởng giữ cho dàn nhạc cùng nhau và đồng bộ.
nghệ sĩ biểu diễn
Nghệ sĩ biểu diễn đã làm khán giả kinh ngạc với giọng hát mạnh mẽ và sự hiện diện trên sân khấu.
nghệ sĩ dương cầm
Nghệ sĩ dương cầm đã đệm cho ca sĩ opera trong suốt phần aria với lối chơi tinh tế và đầy cảm xúc.
nghệ sĩ vĩ cầm
Cô ấy đã học dưới sự hướng dẫn của một nghệ sĩ vĩ cầm bậc thầy để hoàn thiện kỹ thuật và cách diễn giải của mình.
người chơi trống
Người tay trống giữ nhịp điệu ổn định trong buổi biểu diễn jazz, tạo nền tảng cho các nhạc công khác ứng tác.
album
Cô ấy nghe album yêu thích của mình trên đĩa than, tận hưởng chất lượng âm thanh ấm áp của các bản ghi âm tương tự.
băng
lưu diễn
Sau khi phát hành đĩa đơn hit của mình, nghệ sĩ đã công bố kế hoạch lưu diễn tại Hoa Kỳ.
phát hành
điệp khúc
nhịp điệu
lời bài hát
Tôi thấy lời bài hát này đặc biệt ý nghĩa và dễ đồng cảm.
máy nghe nhạc MP3
Anh ấy nghe sách nói trên máy nghe nhạc MP3 của mình trong suốt chuyến đi làm hàng ngày.
tai nghe
Sarah cắm tai nghe vào điện thoại và tắt tiếng thế giới với bản nhạc yêu thích của mình.
micro
Ca sĩ tiến đến micro và bắt đầu màn trình diễn, làm say đắm khán giả bằng giọng hát của mình.
karaoke
Một số người sử dụng karaoke như một hình thức thể hiện bản thân và trị liệu, truyền tải cảm xúc của họ qua bài hát.
người phát thanh viên
Cô ấy là disc jockey của chương trình radio buổi sáng, phát nhạc và trò chuyện với thính giả.
nhạc sĩ
Là một nhạc sĩ tài năng, cô ấy đã viết nhiều bài hát hit cho nhiều nghệ sĩ nổi tiếng.
băng
Ban nhạc đã thu âm album đầu tiên của họ trên một băng, mà bây giờ là một vật phẩm sưu tầm hiếm.