Danh Sách Từ Vựng Trình Độ B1 - Music
Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh về âm nhạc, như "keyboard", "trumpet", "cello", v.v. được chuẩn bị cho người học trình độ B1.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
dạng từ
Chính tả
Đố vui
a type of electronic musical instrument with keys like those of a piano, which is able to make many different sounds

bàn phím, synthesizer
Họ đã sử dụng một bàn phím để soạn nhạc.
a musical instrument with a curved metal tube and one wide end, which is played by blowing into it while pressing and releasing its three buttons

kèn trumpet, kèn đồng
Cô ấy đã tham gia các bài học riêng để cải thiện kỹ thuật miệng và kiểm soát hơi thở trên kèn trumpet.
a box-like musical instrument that is held in both hands and is played by squeezing and stretching it while pressing its keys

phong cầm
Cô ấy thích tính di động của đàn accordion, mang nó theo để chơi tại các lễ hội và sự kiện.
a large musical instrument of the violin family that is held upright and is played by pulling a bow across its strings

đàn cello, violoncell
Anh ấy đã tham gia các bài học riêng để cải thiện kỹ thuật kéo cung và ngữ điệu trên cello.
a musical instrument with a mouthpiece and keys, that is played by blowing into it

kèn clarinet, kèn clarinet
Cô ấy đã tham gia các bài học riêng để cải thiện kỹ thuật embouchure và kỹ thuật của mình trên kèn clarinet.
a tube-like musical instrument that is played by blowing over a hole while covering and uncovering its other holes

sáo, sáo ngang
Anh ấy đã học các bài học sáo để cải thiện khả năng kiểm soát hơi thở và kỹ thuật, với mục tiêu trở thành một nhạc sĩ chuyên nghiệp.
a curved metal wind instrument that is played by blowing into it while pressing its buttons

kèn saxophone
Cô ấy luyện tập các thang âm và bài tập hàng ngày để cải thiện kỹ thuật và âm sắc trên kèn saxophone.
a group of musicians and singers playing popular music

ban nhạc, nhóm nhạc
Cô ấy hát giọng chính trong một ban nhạc indie địa phương biểu diễn tại các địa điểm nhỏ quanh thành phố.
a group of singers who perform together, particularly in religious ceremonies or in public

dàn hợp xướng, đội hát
Anh ấy hát trong một dàn hợp xướng cộng đồng biểu diễn nhạc hợp xướng cổ điển.
someone who guides and directs an orchestra

nhạc trưởng, dây dẫn
Anh ấy được ngưỡng mộ vì khả năng truyền đạt hiệu quả ý tưởng và cảm xúc âm nhạc với tư cách là một nhạc trưởng.
someone who entertains an audience, such as an actor, singer, musician, etc.

nghệ sĩ biểu diễn, người trình diễn
Nhiều nghệ sĩ mơ ước được xuất hiện trên Broadway.
someone who plays the piano, particularly a professional one

nghệ sĩ dương cầm
Nghệ sĩ dương cầm chơi nhạc nền tại nhà hàng, tạo ra bầu không khí dễ chịu cho thực khách.
a musician who plays the violin, typically performing solo or with other musicians or vocalists

nghệ sĩ vĩ cầm
Tài năng của nghệ sĩ vĩ cầm trẻ đã rõ ràng từ khi còn nhỏ, và cô nhanh chóng được công nhận trong cộng đồng âm nhạc.
someone who plays a drum or a set of drums in a band

người chơi trống, tay trống
Người chơi trống đã thêm fills và nhấn vào bản nhạc, tăng cường tính động và cường độ của nó.
a number of music pieces or songs sold as a single item, normally on a CD or the internet

album
Anh ấy đã tuyển chọn một danh sách phát các bài hát từ các album khác nhau để tạo ra bản nhạc nền hoàn hảo cho chuyến đi đường của mình.
a thin magnetic material on which a piece of music is recorded

băng, băng từ
Sau buổi hòa nhạc, nhạc sĩ đã nghe lại băng để đánh giá màn trình diễn của mình và thực hiện cải tiến.
to travel to different places to perform, such as putting on a concert

lưu diễn, đi lưu diễn
Hiện tượng nhạc pop sẽ lưu diễn ở châu Á, biểu diễn tại các đấu trường và sân vận động.
to publically distribute a piece of music for sale

phát hành, xuất bản
Với sự phát triển của các nền tảng phân phối kỹ thuật số, các nhạc sĩ đã trở nên dễ dàng hơn để phát hành âm nhạc của họ đến khán giả toàn cầu.
a section of a song or poem that follows each verse

điệp khúc, khúc lặp lại
Khán giả cùng hát điệp khúc trong buổi hòa nhạc, tạo ra cảm giác đoàn kết và tham gia.
a piece of music's or a poem's main rhythm

nhịp điệu, tiết tấu
Anh ấy không thể không gật đầu theo nhịp điệu của âm nhạc.
(plural) a song's words or text

lời bài hát, phần lời
Lời bài hát này đã cộng hưởng với nhiều người trong khán giả.
a small device used for listening to audio and MP3 files

máy nghe nhạc MP3, thiết bị phát MP3
Anh ấy nhận được một máy nghe nhạc MP3 mới như một món quà và ngay lập tức bắt đầu khám phá các tính năng của nó.
a device that has two pieces that cover the ears and is used to listen to music or sounds without others hearing

tai nghe, headphone
Cô ấy luôn đeo tai nghe khi tập thể dục ở phòng gym.
a piece of equipment used for recording voices or sounds or for making one's voice louder

micro
Phòng hội nghị được trang bị một microphone ở mỗi bàn, cho phép tất cả người tham gia đóng góp vào cuộc thảo luận.
a form of entertainment in which people sing the words of popular songs while a machine plays only their music

karaoke
Một số người sử dụng karaoke như một hình thức thể hiện bản thân và trị liệu, truyền tải cảm xúc của họ qua bài hát.
someone who announces or plays popular recorded music on radio or TV, or at a disco, club, etc.

người phát thanh viên, DJ
Anh ấy đã là một disc jockey trong hơn hai mươi năm, thích nghi với những thay đổi trong công nghệ và xu hướng âm nhạc trên đường đi.
someone who writes the words of songs and sometimes their music

nhạc sĩ, người viết lời bài hát
Anh ấy cộng tác với các nhạc sĩ khác, thường làm việc như một nhạc sĩ sáng tác bài hát trong các dự án khác nhau.