Cơ thể - Tai

Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến tai, chẳng hạn như "auricle", "cochlea" và "earlobe".

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Cơ thể
eardrum [Danh từ]
اجرا کردن

màng nhĩ

Ex: Infections or trauma to the eardrum can cause pain , hearing loss , and fluid accumulation in the middle ear .

Nhiễm trùng hoặc chấn thương màng nhĩ có thể gây đau, mất thính lực và tích tụ chất lỏng trong tai giữa.

earlobe [Danh từ]
اجرا کردن

dái tai

Ex: She wore a single stud in each earlobe for a simple look .

Cô ấy đeo một chiếc đinh duy nhất trên mỗi dái tai để có vẻ ngoài đơn giản.

utricle [Danh từ]
اجرا کردن

túi nhỏ chứa đầy chất lỏng trong tai trong