vẻ ngoài
Ngoại hình của cô ấy đã thay đổi qua nhiều năm, nhưng cô ấy vẫn giữ được vẻ đẹp tự nhiên.
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 1B trong sách giáo trình English File Pre-Intermediate, như "xoăn", "tử tế", "hướng ngoại", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
vẻ ngoài
Ngoại hình của cô ấy đã thay đổi qua nhiều năm, nhưng cô ấy vẫn giữ được vẻ đẹp tự nhiên.
xoăn
Tôi yêu vẻ ngoài của mái tóc xoăn; nó thật quyến rũ và độc đáo.
thẳng
Cô ấy nhìn thẳng về phía trước, không để ý đến đám đông.
mắt
Thám tử xem xét kỹ lưỡng hiện trường vụ án, tìm kiếm manh mối bằng con mắt tinh tường.
người tóc vàng
Người đàn ông tóc vàng trong quán cà phê đang đọc một cuốn tiểu thuyết thu hút sự chú ý của tôi.
râu
Anh ấy cắt tỉa râu để giữ cho nó gọn gàng và ngăn nắp.
hói
Đến khi anh ấy 40 tuổi, anh ấy đã hoàn toàn hói.
cao,cao lớn
Với chiều cao 1,96 m, anh ấy được coi là cực kỳ cao.
mỏng
Băng trên ao rất mỏng, khiến việc đi trên đó trở nên nguy hiểm.
vừa
Bức tranh có kích thước trung bình, lấp đầy không gian trên tường một cách đẹp mắt.
mảnh mai
Cô ấy có dáng người mảnh mai và thanh thoát.
ngắn
Cô ấy mặc một chiếc áo có tay áo ngắn để giữ mát trong cái nóng mùa hè.
thừa cân
Bác sĩ khuyên Mary nên cắt giảm đồ ăn nhẹ có đường để giúp cô tránh bị thừa cân.
thông minh
Cô ấy được biết đến với cách tiếp cận thông minh để giải quyết vấn đề, luôn tìm ra các giải pháp sáng tạo.
thân thiện
Thành phốt của chúng tôi nổi tiếng với những người thân thiện và hiếu khách.
hài hước
Tôi thấy buồn cười khi mèo đuổi theo đuôi của chúng.
hào phóng
Mặc dù gặp khó khăn tài chính, anh ấy vẫn hào phóng, chia sẻ những gì ít ỏi mình có với những người kém may mắn hơn.
lười biếng
Đạo đức làm việc lười biếng của nhân viên đã dẫn đến việc bỏ lỡ thời hạn và các đánh giá hiệu suất dưới mức trung bình.
nhút nhát
Mặc dù bản chất nhút nhát, cô ấy đã đứng lên dẫn dắt đội.
nói nhiều
Bản chất nói nhiều của anh ấy khiến anh ấy trở thành một nhân viên bán hàng tuyệt vời.
người hướng ngoại
Tính cách hướng ngoại của anh ấy khiến anh ấy trở thành linh hồn của bữa tiệc, luôn thu hút người khác vào cuộc trò chuyện.
chăm chỉ
Bản chất chăm chỉ của anh ấy đã giúp anh ấy nhận được sự công nhận và khen ngợi từ đồng nghiệp.
xấu tính
Anh ta thể hiện tính xấu của mình bằng cách chế giễu ngoại hình của đồng nghiệp sau lưng họ.
yên tĩnh
Em bé ngủ yên bình trong căn phòng yên tĩnh.
không thân thiện
Tài xế không thân thiện và từ chối giúp đỡ với hành lý.
không tốt
Cô ấy hối hận vì đã không tử tế với đồng nghiệp của mình trong cuộc tranh cãi nảy lửa.
ria
Ria mép của diễn viên là một đặc điểm chính của nhân vật anh ta trong bộ phim.