tuyệt vời
Cô ấy đã nướng một chiếc bánh tuyệt vời cho bữa tiệc sinh nhật của bạn mình.
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 2 trong sách giáo trình Headway Beginner, như "tuyệt vời", "thành phố", "bản đồ", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
tuyệt vời
Cô ấy đã nướng một chiếc bánh tuyệt vời cho bữa tiệc sinh nhật của bạn mình.
kinh khủng
Chiếc xe phát ra tiếng ồn kinh khủng, vì vậy họ đã đưa nó đến thợ máy.
đẹp
Hoàng hôn trên biển thực sự tuyệt đẹp.
tuyệt vời
Thời tiết tuần này thật tuyệt vời—nắng và ấm áp mỗi ngày.
tuyệt vời
Bố mẹ tôi thật tuyệt vời, họ luôn ủng hộ tôi trong mọi việc tôi làm.
yêu thích
Màu yêu thích của cô ấy là màu ngọc lam, và bạn có thể thấy nó trong tủ quần áo của cô ấy.
bản đồ
Tôi đã sử dụng một bản đồ để điều hướng qua thành phố.
tòa nhà
Cô ấy sống ở tầng ba của một tòa nhà chung cư.
bệnh viện
Cô ấy đã đến bệnh viện để kiểm tra với bác sĩ của mình.
văn phòng
Công ty khởi nghiệp nhỏ hoạt động từ một không gian văn phòng chia sẻ, thúc đẩy sự hợp tác giữa các thành viên trong nhóm.
thành phố
Họ đang lên kế hoạch một chuyến tham quan thành phố để khám phá những viên ngọc ẩn và các điểm tham quan địa phương.
trung tâm thành phố
Họ ở trong một khách sạn ngay tại trung tâm thành phố để dễ dàng tiếp cận các điểm tham quan.
cảnh
Phòng khách sạn có tầm nhìn tuyệt đẹp ra bãi biển.
thời tiết
Thời tiết ở thành phố này thường ôn hòa quanh năm.
bác sĩ
Mẹ tôi là bác sĩ, và bà ấy giúp đỡ mọi người khi họ bị ốm.
kiến trúc sư
Sau nhiều năm học tập, cuối cùng cô ấy đã tốt nghiệp với tư cách là một kiến trúc sư và có được việc làm tại một công ty danh tiếng.
thế giới
Thế giới là nơi có rất nhiều nền văn hóa và ngôn ngữ.
quốc gia
Ông bà tôi đã nhập cư vào đất nước này để tìm kiếm cơ hội tốt hơn.
Argentina
Buenos Aires, thủ đô của Argentina, nổi tiếng với văn hóa sôi động, âm nhạc tango và ẩm thực ngon, bao gồm asado và empanadas.
Úc
Úc được biết đến với động vật hoang dã độc đáo, như kangaroo và gấu koala.
Braxin
Văn hóa sôi động của Brazil được tôn vinh qua âm nhạc, điệu nhảy và các lễ hội đầy màu sắc như Carnival.
Canada
Khúc côn cầu trên băng là môn thể thao được yêu thích ở Canada.
Trung Quốc
Nền kinh tế của Trung Quốc đã phát triển nhanh chóng trong vài thập kỷ qua, biến nó thành một trong những nền kinh tế lớn nhất thế giới.
Ai Cập
Tôi đang lên kế hoạch cho một chuyến đi đến Ai Cập vào năm tới.
Anh
Đội tuyển bóng đá quốc gia Anh có một lượng người hâm mộ cuồng nhiệt và thi đấu trong các giải đấu quốc tế.
Pháp
Pháp là một trong những quốc gia được ghé thăm nhiều nhất trên thế giới, thu hút hàng triệu du khách mỗi năm.
Ý
Ý nổi tiếng với ẩm thực ngon, như mì ống, pizza và gelato.
Nhật Bản
Hoa anh đào nở ở Nhật Bản thu hút hàng triệu du khách mỗi mùa xuân cho các lễ hội ngắm hoa.
Nga
Điện Kremlin ở Moscow là nơi ở chính thức của Tổng thống Nga và là biểu tượng của quyền lực chính trị đất nước.
Scotland
Thủ đô của Scotland, Edinburgh, nổi tiếng với lâu đài lịch sử và các lễ hội hàng năm.
Tây Ban Nha
Madrid, thủ đô của Tây Ban Nha, nổi tiếng với cuộc sống về đêm sôi động và cảnh nghệ thuật.
Hợp chúng quốc Hoa Kỳ
Lễ Tạ ơn là một ngày lễ phổ biến được tổ chức tại Hoa Kỳ.
Vương quốc Anh
Fish and chips là một món ăn phổ biến ở Vương quốc Anh.
mười một
Đồng hồ điểm mười một tiếng, báo hiệu sự bắt đầu của sự kiện.
mười hai,số mười hai
Có mười hai giờ trên một chiếc đồng hồ tiêu chuẩn.
mười bốn
Có mười bốn chương trong cuốn tiểu thuyết tôi đang đọc.
mười lăm
Có mười lăm học sinh trong lớp của chúng tôi.
mười sáu
Có mười sáu ghế trong phòng họp.
mười bảy
Cô ấy không giỏi toán, vì vậy cô ấy nghĩ rằng mười hai cộng năm là mười sáu, trong khi thực tế là mười bảy.
mười tám
Độ tuổi uống rượu hợp pháp ở đất nước này là mười tám.
mười chín
Nhiệt độ bên ngoài là mười chín độ C.
hai mươi
Tôi có hai mươi quả táo, và tôi đang lên kế hoạch làm một chiếc bánh ngon với chúng.
hai mươi mốt
Độ tuổi uống rượu hợp pháp ở Hoa Kỳ là hai mươi mốt, cho phép thanh niên thưởng thức đồ uống có cồn.
hai mươi hai
Cô ấy đã sưu tầm hai mươi hai con tem khác nhau từ nhiều quốc gia trong chuyến du lịch của mình.
hai mươi ba
Lớp học có hai mươi ba cái bàn được sắp xếp gọn gàng.
ba mươi
Cô ấy đã dành ba mươi phút chờ xe buýt.
đã kết hôn
Người đàn ông đã kết hôn đã nhắc đến vợ của mình trong cuộc họp.
bánh hamburger
Tôi đã gọi một chiếc hamburger với dưa chua thêm.