đèn giao thông
Người đi bộ đợi tín hiệu xanh từ đèn giao thông để băng qua đường một cách an toàn.
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 5 trong sách giáo trình Headway Elementary, như "xe máy", "mặc", "tài năng", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
đèn giao thông
Người đi bộ đợi tín hiệu xanh từ đèn giao thông để băng qua đường một cách an toàn.
xe máy
Chiếc xe máy lao vút qua chúng tôi, động cơ gầm rú khi nó lách qua dòng xe cộ.
đường cao tốc
Anh ấy thích lái xe trên đường cao tốc vì nó cho phép tốc độ cao hơn và hành trình êm ái hơn.
trạm xe buýt
Trạm xe buýt mới có mái che để bảo vệ hành khách khỏi mưa và nắng.
bến xe buýt
Bến xe buýt đông đúc du khách, tất cả đều đang chờ xe buýt của họ đến.
tàu hỏa
Tôi đã lỡ chuyến tàu của mình, vì vậy tôi phải bắt chuyến tiếp theo.
đường sắt
Những đứa trẻ đã xem một đoàn tàu đi qua trên đường sắt gần nhà của chúng.
bãi đậu xe
Khách sạn cung cấp bãi đậu xe an toàn cho những vị khách đến bằng ô tô.
nữ doanh nhân
Mặc dù thành công, nữ doanh nhân vẫn khiêm tốn và chân thành.
túi xách tay
Túi xách của cô ấy chứa đầy những vật dụng cần thiết như chìa khóa, ví và đồ trang điểm.
tầng
Cư dân ở các tầng trên cùng tận hưởng tầm nhìn toàn cảnh đường chân trời thành phố từ cửa sổ căn hộ của họ.
phòng khách
Cô ấy ngồi ở bàn ăn trong phòng khách và thưởng thức bữa ăn.
ánh sáng
Chúng ta cần ánh sáng để nhìn trong bóng tối.
kính râm
Anh ấy nheo mắt dưới ánh mặt trời cho đến khi nhớ ra mình có kính râm trong túi.
kỳ nghỉ
Cô ấy đã có một kỳ nghỉ dài một tuần để khám phá châu Âu và tham quan các di tích lịch sử.
đi
Anh ấy đi vào bếp để chuẩn bị bữa tối cho gia đình.
gửi
Bạn có thể gửi bưu kiện đến địa chỉ nhà tôi thay vì văn phòng không?
tin nhắn văn bản
Anh ấy nhận được một tin nhắn văn bản từ một số điện thoại lạ.
trực tuyến
Nhiều trường đại học cung cấp các khóa học trực tuyến, cho phép sinh viên truy cập bài giảng và tài nguyên từ bất kỳ đâu có kết nối internet.
mặc
Anh ấy mặc một bộ vest và cà vạt đến buổi phỏng vấn xin việc để tạo ấn tượng tốt.
áo sơ mi
Tôi thích mặc áo sơ mi dài tay vào mùa đông.
cà vạt
Anh ấy từng đeo một chiếc cà vạt lụa với bộ vest chính thức của mình.
chăm sóc
Con mèo của tôi chăm sóc bản thân rất tốt.
sức khỏe
Cô ấy đã lên lịch kiểm tra để đảm bảo sức khỏe của mình ở trong tình trạng tốt sau khi cảm thấy không khỏe trong vài ngày.
xem
Cô ấy ngồi trên ghế đá công viên và xem lũ trẻ chơi trong sân chơi.
phim
Bộ phim kinh điển "Casablanca" thường được ca ngợi là một trong những bộ phim tình cảm vĩ đại nhất mọi thời đại.
về
Cô ấy đã thuyết trình về nghiên cứu của mình trong sinh học biển.
của
Cô ấy là một fan của nhạc cổ điển và tin rằng nó có tác động sâu sắc đến cảm xúc.
đến
Những đứa trẻ chạy đến sân chơi để chơi xích đu.
lúc
Cuộc hẹn với bác sĩ là lúc 11:20 sáng.
với
Công ty đã hợp tác với một công ty khác trong một dự án mới.
cho
Loại thuốc này là để điều trị dị ứng của tôi.
tài năng
Đôi tay tài năng của anh ấy tạo ra những tác phẩm gốm đẹp được nhiều người ngưỡng mộ.
xuất sắc
Mọi người đều ngưỡng mộ cô ấy vì là một nhà tư tưởng và nhà đổi mới xuất sắc.
thành công
Anh ấy đã có một sự nghiệp thành công trong ngành công nghiệp điện ảnh.
tự hào
Anh ấy tự hào về màn trình diễn của con trai mình trong vở kịch ở trường.
giàu có
Doanh nhân giàu có sở hữu nhiều chiếc xe sang trọng.
đắt
Anh ấy đã mua một chiếc đồng hồ đắt tiền làm quà cho bố mình.
bình thường
Thói quen hàng ngày của anh ấy theo một khuôn mẫu bình thường, bắt đầu bằng bữa sáng và kết thúc bằng giờ đi ngủ.
già
Chiếc xe trong ga ra đã ba mươi tuổi cũ nhưng chạy hoàn hảo.
ngầu
Album mới nhất của ban nhạc có một bầu không khí tuyệt vời cộng hưởng với người hâm mộ.
toàn thời gian
Cân bằng giữa công việc toàn thời gian và các lớp học có thể là một thách thức.