Màu Sắc và Hình Dạng - Sắc thái của màu cam

Đọc bài học này để học tên các sắc thái khác nhau của màu cam trong tiếng Anh, chẳng hạn như "cam bí ngô", "san hô" và "mơ".

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Màu Sắc và Hình Dạng
atomic tangerine [Tính từ]
اجرا کردن

quýt nguyên tử

Ex: The artist used atomic tangerine strokes to add dynamism to the energetic artwork .

Nghệ sĩ đã sử dụng những nét vẽ cam nguyên tử để thêm sự năng động cho tác phẩm nghệ thuật đầy năng lượng.

burnt orange [Tính từ]
اجرا کردن

cam cháy

Ex: She wore a stylish scarf in a burnt orange hue to stay warm in the chilly weather .

Cô ấy đeo một chiếc khăn quàng cổ thời trang màu cam cháy để giữ ấm trong thời tiết lạnh.

اجرا کردن

cam quốc tế

Ex: The international orange flags marked the boundaries of the event area .

Cờ cam quốc tế đánh dấu ranh giới của khu vực sự kiện.

alloy orange [Tính từ]
اجرا کردن

cam hợp kim

Ex: The artist used alloy orange hues to create a contemporary and dynamic artwork .

Nghệ sĩ đã sử dụng các sắc thái cam hợp kim để tạo ra một tác phẩm nghệ thuật đương đại và năng động.

coral [Tính từ]
اجرا کردن

màu san hô

Ex:

Son san hô đã thêm một chút màu sắc vào vẻ ngoài trang điểm của cô ấy.

flame [Tính từ]
اجرا کردن

rực lửa

Ex:

Cô ấy mặc một chiếc váy tuyệt đẹp màu ngọn lửa rực rỡ cho dịp lễ hội.

orange [Tính từ]
اجرا کردن

cam

Ex:

Cha tôi đang nhìn chằm chằm vào mặt trời cam, khi nó đang lặn.

pumpkin orange [Tính từ]
اجرا کردن

cam bí ngô

Ex: The fall leaves turned a beautiful pumpkin orange shade before gently falling to the ground .

Những chiếc lá mùa thu chuyển sang màu cam bí ngô tuyệt đẹp trước khi nhẹ nhàng rơi xuống đất.

safety orange [Tính từ]
اجرا کردن

màu cam an toàn

Ex: She chose a safety orange backpack to stand out during her outdoor activities .

Cô ấy đã chọn một chiếc ba lô màu cam an toàn để nổi bật trong các hoạt động ngoài trời của mình.

tangelo [Tính từ]
اجرا کردن

đặc trưng bởi một sắc cam sống động và chua

Ex:

Chiếc ô tangelo mang lại bóng mát và một chút màu sắc trên bãi biển.

tangerine [Tính từ]
اجرا کردن

quýt

Ex: She chose a tangerine dress for its cheerful and eye-catching look .

Cô ấy chọn một chiếc váy màu quýt vì vẻ ngoài vui tươi và bắt mắt của nó.

Persian orange [Tính từ]
اجرا کردن

cam Ba Tư

Ex:

Cô ấy đã chọn một chiếc áo blouse màu cam Ba Tư vì vẻ ngoài táo bạo và phong cách của nó.

melon orange [Tính từ]
اجرا کردن

cam dưa

Ex:

Cô ấy mặc một chiếc váy mùa hè màu cam dưa vì không khí vui tươi và mùa hè của nó.

cadmium orange [Tính từ]
اجرا کردن

cam cadmium

Ex: She chose a cadmium orange scarf to bring a pop of color to her neutral outfit .

Cô ấy chọn một chiếc khăn quàng cổ màu cam cadmium để tạo điểm nhấn màu sắc cho bộ trang phục trung tính của mình.

cedar chest [Tính từ]
اجرا کردن

tông màu rương tuyết tùng

Ex:

Cô ấy chọn gối màu nâu đỏ để tăng cảm giác đất trong phòng khách.

copper penny [Tính từ]
اجرا کردن

đồng đỏ

Ex: The copper penny highlights in her hair added a subtle and stylish touch .

Những điểm nhấn đồng penny trong tóc cô ấy thêm một nét tinh tế và phong cách.

heat wave [Tính từ]
اجرا کردن

đợt nóng

Ex:

Các bức tường nhà bếp được sơn màu sóng nhiệt sống động.

اجرا کردن

có màu vàng-cam tươi sáng và rực rỡ

Ex:

Chiếc cốc màu mì ống và phô mai đựng một cốc ca cao nóng hổi trong buổi tối lạnh giá.

mango tango [Tính từ]
اجرا کردن

cam xoài

Ex:

Những chiếc gối ném mango tango trên ghế sofa đã thêm một chút màu sắc cho căn phòng.

marigold [Tính từ]
اجرا کردن

vàng nghệ

Ex:

Cô ấy đeo một chiếc khăn hoa cúc vạn thọ để làm sáng bộ trang phục mùa đông.

yellow-orange [Tính từ]
اجرا کردن

vàng-cam

Ex: The yellow-orange flowers in the garden bloomed with a lively and zesty beauty .

Những bông hoa vàng-cam trong vườn nở rộ với vẻ đẹp sống động và tràn đầy sức sống.

outrageous orange [Tính từ]
اجرا کردن

cam chói lọi

Ex: He chose an outrageous orange phone case for its bold and modern look .

Anh ấy đã chọn một vỏ điện thoại cam nổi bật vì vẻ ngoài táo bạo và hiện đại của nó.

peach puff [Tính từ]
اجرا کردن

có sắc đào mềm mại

Ex:

Hoàng hôn màu đào mềm mại đã tô điểm bầu trời với những sắc thái dịu dàng và êm dịu.

rajah [Tính từ]
اجرا کردن

có sắc cam ấm áp và rực rỡ

Ex:

Nghệ sĩ đã sử dụng tông màu rajah để nắm bắt sự xa hoa của một đám rước hoàng gia trong bức tranh.

persimmon [Tính từ]
اجرا کردن

cam sáng

Ex:

Vòng cổ của con mèo có một mặt dây đáng yêu màu kaki tươi sáng.

champagne [Tính từ]
اجرا کردن

sâm panh

Ex:

Rèm cửa màu champagne trong phòng khách đã thêm một chút sang trọng tinh tế.

cinnamon [Tính từ]
اجرا کردن

quế

Ex: She wore a cinnamon dress to the autumn gathering for a cozy and stylish look .

Cô ấy mặc một chiếc váy màu quế đến buổi gặp mặt mùa thu để có vẻ ngoài ấm áp và thời trang.

ocher [Tính từ]
اجرا کردن

màu nâu cam nhạt

red-orange [Tính từ]
اجرا کردن

đỏ-cam

Ex: She wore a red-orange dress for a vibrant and attention-grabbing look .

Cô ấy mặc một chiếc váy đỏ-cam để có vẻ ngoài rực rỡ và thu hút sự chú ý.

fiery [Tính từ]
اجرا کردن

rực lửa

Ex: She wore a dress in a fiery color that made her stand out .

Cô ấy mặc một chiếc váy có màu rực lửa khiến cô ấy nổi bật.