Màu Sắc và Hình Dạng - Sắc thái của màu đỏ

Đọc bài học này để học tên các sắc thái khác nhau của màu đỏ trong tiếng Anh, như "đỏ garnet", "carmine" và "ruby".

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Màu Sắc và Hình Dạng
barn red [Tính từ]
اجرا کردن

đỏ chuồng

Ex: The kitchen curtains had a simple white and barn red pattern .

Rèm cửa nhà bếp có hoạ tiết đơn giản màu trắng và đỏ chuồng.

blood red [Tính từ]
اجرا کردن

đỏ máu

Ex: The sunset painted the sky in gold , orange , and blood red hues .

Hoàng hôn nhuộm bầu trời bằng những sắc vàng, cam và đỏ máu.

burgundy [Tính từ]
اجرا کردن

đỏ rượu vang

Ex:

Các bức tường của phòng ăn được sơn màu burgundy đậm.

candy apple red [Tính từ]
اجرا کردن

đỏ táo kẹo

Ex: Their kitchen walls were candy apple red .

Tường nhà bếp của họ có màu đỏ táo kẹo.

chocolate cosmos [Tính từ]
اجرا کردن

vũ trụ sô cô la

Ex:

Áo khoác mùa đông của cô ấy là một lựa chọn phong cách với màu sô cô la cosmos ấm áp.

red [Tính từ]
اجرا کردن

đỏ

Ex: My friend 's lipstick was red and made her lips stand out .

Son môi của bạn tôi màu đỏ và làm nổi bật đôi môi của cô ấy.

rose ebony [Tính từ]
اجرا کردن

gỗ mun hồng

Ex: Her rose ebony evening gown was a showstopper .

Chiếc váy dạ hội màu hồng mun của cô ấy thật sự nổi bật.

rosy brown [Tính từ]
اجرا کردن

nâu hồng

Ex: The leather couch in the living room had a rich rosy brown hue .

Chiếc ghế sofa da trong phòng khách có màu nâu hồng ấm áp.

wine [Tính từ]
اجرا کردن

rượu vang

Ex:

Chiếc váy dạ hội của cô ấy là một lựa chọn thanh lịch với màu rượu vang đậm.

alizarin crimson [Tính từ]
اجرا کردن

đỏ thẫm alizarin

Ex: He bought alizarin crimson flowers for his girlfriend for Valentine 's day .

Anh ấy đã mua hoa đỏ son alizarin cho bạn gái nhân ngày Valentine.

garnet red [Tính từ]
اجرا کردن

đỏ thẫm như ngọc hồng lựu

Ex: The cozy throw on the sofa had a warm garnet red pattern .

Chiếc chăn ấm áp trên ghế sofa có hoa văn ấm áp màu đỏ garnet.

rose [Tính từ]
اجرا کردن

hồng

Ex:

Căn phòng mới của anh ấy được trang trí bằng một sắc hồng êm dịu làm sáng không gian.

raspberry-red [Tính từ]
اجرا کردن

đỏ mâm xôi

Ex: Her raspberry-red scarf was her signature fashion item .

Chiếc khăn quàng cổ màu đỏ mâm xôi của cô ấy là món đồ thời trang đặc trưng.

flaming [Tính từ]
اجرا کردن

rực lửa

Ex: She wore a flaming dress that immediately caught everyone 's attention at the party .

Cô ấy mặc một chiếc váy rực lửa ngay lập tức thu hút sự chú ý của mọi người tại bữa tiệc.

ruby [Tính từ]
اجرا کردن

hồng ngọc

Ex:

Bầu trời chuyển sang màu hồng ngọc đậm khi mặt trời lặn dưới đường chân trời.

scarlet [Tính từ]
اجرا کردن

đỏ tươi

Ex: As the sun dipped below the horizon , scarlet hues streaked across the sky , painting a breathtaking sunset .

Khi mặt trời lặn dưới đường chân trời, những sắc thái đỏ tươi vạch ngang bầu trời, vẽ nên một hoàng hôn đẹp đến nghẹt thở.

coquelicot [Tính từ]
اجرا کردن

đỏ anh túc

Ex:

Bức tường trong phòng khách được sơn một màu đỏ anh túc táo bạo.

chili red [Tính từ]
اجرا کردن

đỏ ớt

Ex: His chili red shoes made him stand out in the crowd .

Đôi giày đỏ ớt của anh ấy khiến anh nổi bật trong đám đông.

poppy red [Tính từ]
اجرا کردن

đỏ anh túc

Ex: He bought a pair of poppy red headphones for his gym days .

Anh ấy đã mua một đôi tai nghe màu đỏ anh túc cho những ngày tập gym.

brick red [Tính từ]
اجرا کردن

đỏ gạch

Ex: The throw pillows on the couch had a brick red pattern .

Những chiếc gối ném trên ghế sofa có hoa văn màu đỏ gạch.

oxblood red [Tính từ]
اجرا کردن

đỏ máu bò

Ex: The leather jacket had a rugged charm with its oxblood red finish .

Chiếc áo khoác da có một sức hút mạnh mẽ với lớp hoàn thiện màu đỏ oxblood.

cordovan [Tính từ]
اجرا کردن

cordovan

Ex:

Phấn mắt của cô ấy là một màu cordovan bắt mắt.

carnelian [Tính từ]
اجرا کردن

màu đỏ nâu như đá carnelian

Ex: The sunset painted the sky in warm gold , orange , and carnelian hues .

Hoàng hôn nhuộm bầu trời bằng những sắc vàng ấm áp, cam và màu carnelian.

amaranth [Tính từ]
اجرا کردن

hồng đỏ rực rỡ

Ex: The sunset painted the sky in gold , orange , and amaranth hues .

Hoàng hôn nhuộm bầu trời bằng những sắc vàng, cam và đỏ tía.