Từ tiếng Anh cho "Đa giác"

Đọc bài học này để học tên các đa giác bằng tiếng Anh, chẳng hạn như "đa giác lồi", "thất giác" và "thập nhất giác".

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Màu Sắc và Hình Dạng
pentagon [Danh từ]
اجرا کردن

ngũ giác

Ex: She drew a pentagon on the chalkboard to illustrate its shape to the students .

Cô ấy vẽ một ngũ giác trên bảng để minh họa hình dạng của nó cho học sinh.

hexagon [Danh từ]
اجرا کردن

lục giác

Ex: In geometry class , students learned how to calculate the area of a hexagon .

Trong lớp học hình học, học sinh đã học cách tính diện tích của một lục giác.

heptagon [Danh từ]
اجرا کردن

hình bảy cạnh

Ex: X-ray crystallography revealed the molecular framework contained multiple rings incorporating pentagons and intersecting heptagons .

Tinh thể học tia X tiết lộ rằng khung phân tử chứa nhiều vòng kết hợp ngũ giác và thất giác giao nhau.

octagon [Danh từ]
اجرا کردن

bát giác

Ex: The school 's new basketball court featured an octagon in its design .

Sân bóng rổ mới của trường có thiết kế một hình bát giác.

decagon [Danh từ]
اجرا کردن

thập giác

Ex: The children were challenged to draw a perfect decagon during their geometry class .

Các em nhỏ được thử thách vẽ một hình thập giác hoàn hảo trong giờ học hình học.

pentagram [Danh từ]
اجرا کردن

ngôi sao năm cánh

Ex: Witches are often associated with the symbol of the pentagram .

Phù thủy thường được liên kết với biểu tượng ngôi sao năm cánh.

trilateral [Danh từ]
اجرا کردن

hình ba cạnh

Ex:

Biển báo giống như một hình ba cạnh, cảnh báo các tài xế về khúc cua sắp tới.