Sách Top Notch 2B - Bài 9 - Bài học 1

Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 9 - Bài 1 trong sách giáo trình Top Notch 2B, như "lệnh", "thanh công cụ", "menu thả xuống", v.v.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Sách Top Notch 2B
computer screen [Danh từ]
اجرا کردن

màn hình máy tính

Ex: I spent hours staring at the computer screen while working .

Tôi đã dành hàng giờ nhìn chằm chằm vào màn hình máy tính trong khi làm việc.

component [Danh từ]
اجرا کردن

thành phần

Ex: Each component of the machine must be carefully assembled .

Mỗi thành phần của máy móc phải được lắp ráp cẩn thận.

command [Danh từ]
اجرا کردن

lệnh

Ex: Commands like " cd " and " ls " are used in the terminal to navigate and list files in Unix-based operating systems .

Các lệnh như "cd" và "ls" được sử dụng trong terminal để điều hướng và liệt kê các tệp trong hệ điều hành dựa trên Unix.

monitor [Danh từ]
اجرا کردن

màn hình

Ex: My eyes get tired after staring at the monitor for a long time .

Mắt tôi mỏi sau khi nhìn chằm chằm vào màn hình trong thời gian dài.

screen [Danh từ]
اجرا کردن

màn hình

Ex: I adjusted the brightness of the screen to reduce eye strain .

Tôi đã điều chỉnh độ sáng của màn hình để giảm mỏi mắt.

mouse [Danh từ]
اجرا کردن

chuột

Ex: I need to buy a new mouse for my computer because the old one stopped working .

Tôi cần mua một con chuột mới cho máy tính của mình vì con cũ đã ngừng hoạt động.

touchpad [Danh từ]
اجرا کردن

bàn di chuột cảm ứng

Ex: Instead of a mouse , he prefers using the touchpad .

Thay vì chuột, anh ấy thích sử dụng bàn di chuột hơn.

pull-down menu [Danh từ]
اجرا کردن

trình đơn thả xuống

Ex:

Menu thả xuống cho phép người dùng thay đổi chủ đề của ứng dụng.

scroll bar [Danh từ]
اجرا کردن

thanh cuộn

Ex: He clicked on the scroll bar to quickly navigate the webpage .

Anh ấy nhấp vào thanh cuộn để nhanh chóng di chuyển trên trang web.

cursor [Danh từ]
اجرا کردن

con trỏ

Ex: The cursor blinked steadily on the blank screen , waiting for input .

Con trỏ nhấp nháy đều đặn trên màn hình trống, chờ đợi đầu vào.