Sách Summit 1B - Bài 7 - Bài học 1

Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 7 - Bài 1 trong sách giáo trình Summit 1B, như "duyệt", "so sánh giá", "thợ săn hời" v.v.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Sách Summit 1B
shopping [Danh từ]
اجرا کردن

mua sắm

Ex:

Mua sắm trực tuyến đã trở nên phổ biến gần đây.

activity [Danh từ]
اجرا کردن

hoạt động

Ex:

Đi dạo trong công viên là một hoạt động ngoài trời thư giãn.

to browse [Động từ]
اجرا کردن

xem lướt qua

Ex: While waiting for his friend , he decided to browse the bookstore , flipping through new releases and enjoying the quiet atmosphere .

Trong khi chờ bạn, anh ấy quyết định xem qua hiệu sách, lật qua những cuốn sách mới phát hành và tận hưởng bầu không khí yên tĩnh.

bargain hunter [Danh từ]
اجرا کردن

thợ săn hời

Ex: He ’s known as a bargain hunter , always scouting for promotions and sales .

Anh ấy được biết đến như một thợ săn hời, luôn tìm kiếm khuyến mãi và giảm giá.

to comparison-shop [Động từ]
اجرا کردن

so sánh giá

Ex:

Bằng cách dành thời gian để so sánh giá, anh ấy đã tìm thấy một thỏa thuận tốt hơn cho cùng một mẫu điện thoại thông minh tại một cửa hàng khác.

window shopping [Danh từ]
اجرا کردن

ngắm cửa hàng

Ex: Jane and Sarah loved window shopping in the city 's shopping district on weekends .

Jane và Sarah thích ngắm cửa hàng ở khu mua sắm của thành phố vào cuối tuần.