Kỹ Năng Từ Vựng SAT 1 - Bài học 15

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Kỹ Năng Từ Vựng SAT 1
lineage [Danh từ]
اجرا کردن

the line of descendants or family line originating from a specific individual

Ex: The lineage of the family can be traced back centuries .
linear [Tính từ]
اجرا کردن

tuyến tính

Ex: Linear regression is a statistical technique used to model and analyze linear relationships between variables .

Hồi quy tuyến tính là một kỹ thuật thống kê được sử dụng để mô hình hóa và phân tích mối quan hệ tuyến tính giữa các biến.

liner [Danh từ]
اجرا کردن

lớp lót

Ex: The wedding gown had a satin liner that provided a smooth and comfortable layer underneath the lace exterior .

Chiếc váy cưới có một lớp lót bằng satin tạo ra một lớp mịn màng và thoải mái bên dưới lớp ngoài bằng ren.

nomenclature [Danh từ]
اجرا کردن

danh pháp

Ex:

Các nhà cổ sinh vật học tuân theo hệ thống danh pháp để phân loại và đặt tên cho các di tích hóa thạch của các sinh vật cổ đại.

nominal [Tính từ]
اجرا کردن

danh nghĩa

Ex: The painting bore a nominal signature in the corner , signifying it as an original work by Vincent van Gogh .

Bức tranh có một chữ ký danh nghĩa ở góc, cho thấy đó là tác phẩm gốc của Vincent van Gogh.

to nominate [Động từ]
اجرا کردن

đề cử

Ex: The organization is nominating individuals for the upcoming leadership positions .

Tổ chức đang đề cử các cá nhân cho các vị trí lãnh đạo sắp tới.

nominee [Danh từ]
اجرا کردن

ứng viên

Ex: The nominee for Best Actor delivered a captivating performance in the film .

Người được đề cử cho Nam diễn viên xuất sắc nhất đã thể hiện một màn trình diễn hấp dẫn trong phim.

actuality [Danh từ]
اجرا کردن

thực tế

Ex: It is essential in historical research to distinguish between popular beliefs and the actuality of events .

Trong nghiên cứu lịch sử, điều cần thiết là phân biệt giữa niềm tin phổ biến và thực tế của các sự kiện.

actuarial [Tính từ]
اجرا کردن

thuộc tính toán bảo hiểm

Ex:

Bảng tính toán bảo hiểm giúp các công ty bảo hiểm dự đoán tuổi thọ và thiết lập phí bảo hiểm.

to negate [Động từ]
اجرا کردن

phủ nhận

Ex: Scientists gathered new data that helped negate the long-held theory about the formation of the solar system .

Các nhà khoa học đã thu thập dữ liệu mới giúp phủ nhận lý thuyết lâu đời về sự hình thành của hệ mặt trời.

negation [Danh từ]
اجرا کردن

sự phủ nhận

Ex: The politician 's speech was filled with negations of his opponent 's claims .

Bài phát biểu của chính trị gia đầy phủ nhận những tuyên bố của đối thủ.

efficacious [Tính từ]
اجرا کردن

hiệu quả

Ex: His teaching methods were efficacious , resulting in improved student performance .

Phương pháp giảng dạy của anh ấy rất hiệu quả, dẫn đến cải thiện thành tích học sinh.

efficacy [Danh từ]
اجرا کردن

hiệu quả

Ex: Questions remain about the true efficacy of the advertising campaign due to the lack of metrics collected .

Vẫn còn những câu hỏi về hiệu quả thực sự của chiến dịch quảng cáo do thiếu số liệu thu thập được.

efficiency [Danh từ]
اجرا کردن

hiệu quả

Ex: The factory prioritized efficiency by minimizing unnecessary motions on the assembly line .

Nhà máy ưu tiên hiệu quả bằng cách giảm thiểu các chuyển động không cần thiết trên dây chuyền lắp ráp.

efficient [Tính từ]
اجرا کردن

hiệu quả

Ex: Sarah is an efficient leader , able to delegate tasks effectively and motivate her team to achieve their goals .

Sarah là một nhà lãnh đạo hiệu quả, có khả năng phân công nhiệm vụ một cách hiệu quả và động viên nhóm của mình đạt được mục tiêu.