Sách Summit 2B - Đơn vị 6 - Xem trước

Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 6 - Xem trước trong sách giáo trình Summit 2B, như "hành lý", "trên đầu", "kiểm tra", v.v.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Sách Summit 2B
travel [Danh từ]
اجرا کردن

du lịch

Ex: She loves travel , especially to remote and unexplored locations .

Cô ấy yêu thích du lịch, đặc biệt là đến những nơi xa xôi và chưa được khám phá.

baggage [Danh từ]
اجرا کردن

hành lý

Ex: During the security check , they asked her to open her baggage for inspection .

Trong quá trình kiểm tra an ninh, họ yêu cầu cô ấy mở hành lý của mình để kiểm tra.

fee [Danh từ]
اجرا کردن

phí

Ex: We had to pay a small fee to access the online course .

Chúng tôi phải trả một khoản phí nhỏ để truy cập khóa học trực tuyến.

carry-on [Danh từ]
اجرا کردن

hành lý xách tay

Ex: The airline allowed only one carry-on per passenger .

Hãng hàng không chỉ cho phép một hành lý xách tay mỗi hành khách.

luggage [Danh từ]
اجرا کردن

hành lý

Ex: The airline misplaced his luggage , causing a bit of a delay .

Hãng hàng không đã làm thất lạc hành lý của anh ấy, gây ra một chút chậm trễ.

overhead [Tính từ]
اجرا کردن

trên cao

Ex: The overhead bins in the airplane store passengers ' luggage .

Các ngăn trên đầu trong máy bay lưu trữ hành lý của hành khách.

bin [Danh từ]
اجرا کردن

thùng rác

Ex: The kitchen bin was full , so he took out the trash .

Thùng rác trong bếp đã đầy, nên anh ấy đã đổ rác.

missed [Tính từ]
اجرا کردن

bị bỏ lỡ

Ex: The missed call was from an important client .

Cuộc gọi nhỡ là từ một khách hàng quan trọng.

connection [Danh từ]
اجرا کردن

kết nối

Ex: There 's a direct connection between regular exercise and improved mental health .

Có một mối liên hệ trực tiếp giữa tập thể dục thường xuyên và cải thiện sức khỏe tâm thần.

security [Danh từ]
اجرا کردن

an ninh

Ex: Airport security has been tightened to ensure the safety of passengers .

An ninh tại sân bay đã được thắt chặt để đảm bảo an toàn cho hành khách.

screening [Danh từ]
اجرا کردن

sàng lọc

Ex: The job candidates went through a rigorous screening process .

Các ứng viên xin việc đã trải qua một quá trình sàng lọc nghiêm ngặt.

breakdown [Danh từ]
اجرا کردن

sự cố

Ex: A sudden breakdown in the elevator left passengers stranded .

Một sự cố đột ngột trong thang máy khiến hành khách bị mắc kẹt.

flat tire [Danh từ]
اجرا کردن

lốp xẹp

Ex: She pulled over to the side of the road to fix the flat tire .

Cô ấy dừng xe bên đường để sửa lốp xẹp.

parking ticket [Danh từ]
اجرا کردن

vé phạt đỗ xe

Ex: She had to pay a hefty parking ticket after parking in a restricted area .

Cô ấy phải trả một vé phạt đỗ xe nặng sau khi đỗ xe ở khu vực hạn chế.