việc nhà
Anh ấy thích chia việc nhà thành những nhiệm vụ có thể quản lý được để không cảm thấy quá tải.
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 1 - 1C trong sách giáo trình Solutions Elementary, như "siêu thị", "ủi đồ", "dỡ hàng", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
việc nhà
Anh ấy thích chia việc nhà thành những nhiệm vụ có thể quản lý được để không cảm thấy quá tải.
nhà
Ngôi nhà có một tầng hầm nơi họ cất giữ đồ đạc của mình.
bữa tối
Tụ tập bữa tối cùng nhau như một gia đình là một truyền thống quý báu trong gia đình chúng tôi.
ủi
Quá trình ủi không chỉ loại bỏ nếp nhăn mà còn mang lại cho quần áo vẻ ngoài bóng bẩy.
siêu thị
Tôi mua hàng tạp hóa và đồ gia dụng ở siêu thị mỗi tuần.
máy rửa bát
Cô ấy đã xếp những chiếc đĩa bẩn vào máy rửa bát sau bữa tối.
bàn
Chiếc bàn trong phòng chờ có tạp chí cho khách đọc.
nấu ăn
Chị tôi khéo léo nấu một món cà ri ngon cho bữa tối.
lau chùi
Tôi thường lau sàn bằng cây lau nhà và chất tẩy rửa.
đi
Anh ấy đi vào bếp để chuẩn bị bữa tối cho gia đình.
phòng ngủ
Trong nhà chúng tôi, phòng ngủ lớn hơn luôn được dành riêng cho chị gái tôi.
chất hàng
Jake chất xe bán tải với củi cho mùa đông.
dỡ hàng
Khi đến cảng, thủy thủ đoàn nhanh chóng dỡ các container từ tàu chở hàng.
điều chỉnh
Cô ấy đặt máy ảnh ở chế độ thủ công để kiểm soát sáng tạo hơn.
dọn dẹp
Mỗi thứ Bảy, anh ấy luôn chú ý dọn dẹp phòng khách và sắp xếp lại đồ đạc lộn xộn.
rửa
Tôi cần rửa giày của mình; chúng bẩn.