từ thiện
Cô ấy đã quyên góp một khoản tiền lớn cho tổ chức từ thiện cung cấp nước sạch cho cộng đồng.
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 1 - 1E trong sách giáo trình Solutions Elementary, như "từ thiện", "món ăn", "phấn khích", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
từ thiện
Cô ấy đã quyên góp một khoản tiền lớn cho tổ chức từ thiện cung cấp nước sạch cho cộng đồng.
con trai
Lisa tỏa ra vẻ tự hào khi nhìn con trai cô nhận bằng tốt nghiệp vào ngày lễ tốt nghiệp.
con gái
Con gái của Julia đã làm cô ấy ngạc nhiên với tấm thiệp tự làm chân thành vào Ngày của Mẹ.
cậu bé
Nhìn cậu bé với cái ba lô; cậu ấy đang đi học.
em bé
Cô ấy ôm đứa bé đang ngủ trong vòng tay.
anh trai
Anh ấy luôn bảo vệ em trai của mình và chăm sóc cậu ấy.
xe buýt
Xe buýt đến đúng giờ, vì vậy tôi không phải chờ đợi lâu.
lớp
Lớp học đã tham gia nhiệt tình vào cuộc thảo luận nhóm, chia sẻ những quan điểm đa dạng của họ về chủ đề.
khoai tây
Tôi nướng khoai tây với tỏi và hương thảo.
tiệc
Tôi rất mong chờ bữa tiệc Giáng sinh tại văn phòng năm nay.
kỳ nghỉ
Cô ấy đã có một kỳ nghỉ dài một tuần để khám phá châu Âu và tham quan các di tích lịch sử.
kệ
Tôi đã lắp một kệ mới trong nhà bếp để cất gia vị và nguyên liệu nấu ăn.
đàn ông
Bố tôi là một người đàn ông mạnh mẽ có thể nâng những vật nặng.
phụ nữ
Nhìn người phụ nữ đội mũ đỏ kia; cô ấy đang cười.
hào hứng,phấn khích
Cô ấy cảm thấy phấn khích và hồi hộp trước buổi biểu diễn nhảy của mình.
nổi tiếng
Những cuốn tiểu thuyết của tác giả nổi tiếng đã được dịch ra nhiều thứ tiếng.
sợ hãi
Cô ấy cảm thấy sợ hãi khi nghe thấy tiếng động lạ bên ngoài cửa sổ.
tốt
Thời tiết tốt, vì vậy họ quyết định đi dã ngoại trong công viên.
hài lòng
Anh ấy hài lòng với sự chào đón nồng nhiệt mà anh ấy nhận được.
tương tự
Anh ấy tìm thấy hai chiếc áo tương tự với màu sắc khác nhau, quyết định mua cả hai.
tức giận,giận dữ
Anh ấy trông tức giận khi đọc bài đánh giá không công bằng.
khác
Cô ấy đã học nhiều môn học khác nhau ở trường, từ toán đến lịch sử.
quan tâm
Tôi không quan tâm đến chính trị.
sắc sảo
Người học viên sắc sảo tiếp thu các kỹ thuật của nghề với tốc độ đáng kinh ngạc.
tự hào
Anh ấy tự hào về màn trình diễn của con trai mình trong vở kịch ở trường.
lo lắng
Anh ấy lo lắng về sự an toàn của con gái mình, cảm thấy bồn chồn vì cô ấy về nhà muộn.
gia đình
Tôi có một gia đình lớn với rất nhiều anh em họ, cô và chú.
cầu thủ bóng đá
Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ và cống hiến, cuối cùng cô ấy đã đạt được ước mơ trở thành một cầu thủ bóng đá chuyên nghiệp.
vợ
John đã giới thiệu vợ mình với đồng nghiệp tại bữa tiệc tối của công ty.
quần áo
Tôi cần giặt quần áo của mình trước khi có thể mặc lại.
kính râm
Anh ấy nheo mắt dưới ánh mặt trời cho đến khi nhớ ra mình có kính râm trong túi.
công ty
Anh ấy làm việc cho một công ty phần mềm lớn.
váy
Tôi cần bạn giúp tôi tìm một chiếc váy phù hợp với đôi giày mới của tôi.
phụ kiện
Thêm một chiếc khăn quàng cổ như một phụ kiện có thể làm cho bộ trang phục đơn giản trở nên thanh lịch hơn.
quần jeans
Anh ấy vá những lỗ hổng trên chiếc quần jeans cũ của mình để chúng bền lâu hơn.
áo khoác
Anh ấy mở khóa áo khoác khi bước vào tòa nhà ấm áp.
đội
Là một đội nhóm gắn kết, họ đã hoàn thành dự án thành công trước thời hạn.
người
Nhiều người tìm thấy sự an ủi khi dành thời gian với người thân yêu.
đứa trẻ
Quan trọng là tạo ra một môi trường hỗ trợ nơi trẻ em có thể tự do bày tỏ suy nghĩ và cảm xúc của mình.
người hâm mộ
Cô ấy là một fan hâm mộ tận tụy của ca sĩ nổi tiếng đó và biết tất cả các bài hát của cô ấy.
bức ảnh
Cô ấy giữ một tấm ảnh của ông bà trên bàn để nhớ về họ.
trang sức
Cô ngưỡng mộ những trang sức đẹp được trưng bày trong cửa sổ cửa hàng.
công việc
Làm việc nhóm là điều cần thiết để hoàn thành các dự án phức tạp tại văn phòng.