cung cấp chỗ ở
Chủ quán trọ sắp xếp phòng để chứa chấp gia đình đến thăm.
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 8 - 8E trong sách giáo trình Solutions Elementary, như "sắp xếp", "nhớ nhà", "thảo luận", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
cung cấp chỗ ở
Chủ quán trọ sắp xếp phòng để chứa chấp gia đình đến thăm.
đạt được
Nhóm nghiên cứu đã hợp tác không mệt mỏi để đạt được bước đột phá trong khoa học y tế, dẫn đến một khám phá đột phá.
tối
Anh ấy đang đọc sách ở một góc tối trong thư viện.
quyên góp
Công ty quyết định quyên góp một phần lợi nhuận của mình để hỗ trợ các nguyên nhân môi trường.
nhớ nhà
Anh ấy cảm thấy nhớ nhà khi đi công tác nước ngoài.
cho phép
Giáo viên cho phép học sinh sử dụng máy tính trong kỳ thi.
chuẩn bị
Tôi chuẩn bị sơ yếu lý lịch và thư xin việc cho các đơn xin việc.
đối xử
Người quản lý luôn đối xử với nhân viên bằng sự tôn trọng và công bằng.
sắp xếp
Cô ấy quyết định sắp xếp sách của mình theo thứ tự bảng chữ cái để dễ tra cứu hơn.
sự sắp xếp
Nhóm đã thực hiện các thỏa thuận cho sự kiện trước thời hạn.
trò chuyện
Họ ngồi trong công viên, tận hưởng thời tiết ấm áp trong khi trò chuyện thoải mái về cuộc sống của họ.
cuộc trò chuyện
Tôi nghe lỏm được một cuộc trò chuyện thú vị ở quán cà phê.
miêu tả
Cô ấy đã miêu tả cảm giác phấn khích của mình trước sự kiện lớn.
mô tả
Anh ấy đã đưa ra một mô tả rõ ràng về nghi phạm cho cảnh sát.
nỗi buồn
Kết thúc của bộ phim để lại trong tôi một cảm giác buồn bã sâu sắc.
hạnh phúc,vui vẻ
Những đứa trẻ hạnh phúc khi nhận được quà vào ngày sinh nhật của chúng.
hạnh phúc
Dành thời gian cho những người thân yêu thường dẫn đến cảm giác ấm áp và hạnh phúc.
quảng cáo
Các doanh nghiệp nhỏ có thể sử dụng các nền tảng trực tuyến để quảng cáo hiệu quả các sản phẩm của họ đến đối tượng mục tiêu.
quảng cáo
Công ty chúng tôi đã thuê một diễn viên nổi tiếng cho quảng cáo tiếp theo của chúng tôi.
thô lỗ
Anh ấy khá thô lỗ, luôn la hét vào mặt mọi người không vì lý do gì.
sự thô lỗ
Giáo viên đã đề cập đến sự thô lỗ của học sinh trước lớp.
thông báo
Phát thanh viên sẽ thông báo cho công chúng về những diễn biến mới nhất trong cuộc điều tra đang diễn ra.
thông tin
Bản đồ cung cấp thông tin hữu ích cho việc điều hướng.
đề nghị
Giáo viên đã đề xuất các tài nguyên bổ sung để hiểu rõ hơn về chủ đề.
đề xuất
Chúng tôi hoan nghênh mọi đề xuất để cải thiện dịch vụ khách hàng của chúng tôi.
khỏe mạnh
Cô ấy theo một chế độ ăn cân bằng, và bác sĩ của cô ấy nói rằng cô ấy rất khỏe mạnh.
thể lực
Đạt được thể lực tốt đòi hỏi một chế độ ăn uống cân bằng và tập thể dục đều đặn.
luận điểm
Cô ấy tránh tranh cãi với sếp của mình.
thảo luận
Tôi đã thảo luận về những lo ngại sức khỏe của mình với bác sĩ.
thảo luận
Họ đã lên lịch một cuộc thảo luận để giải quyết những lo ngại tài chính của dự án.
giải thích
Tôi cần ai đó giải thích cho tôi khái niệm về trọng lực.
giải thích
Giải thích của anh ấy đã giúp chúng tôi hiểu được khái niệm khoa học phức tạp.
giúp đỡ
Bạn có thể giúp tôi giải quyết vấn đề này không?
tăng
Công ty đã tăng giá do chi phí sản xuất tăng.
hỗ trợ
Tổ chức hỗ trợ các mục đích từ thiện khác nhau thông qua quyên góp.
từ thiện
Cô ấy đã quyên góp một khoản tiền lớn cho tổ chức từ thiện cung cấp nước sạch cho cộng đồng.
to participate in something, such as an event or activity
tổ chức
Bạn có thể vui lòng sắp xếp sách trên kệ theo thể loại không?