thảm họa thiên nhiên
Một thảm họa thiên nhiên như động đất có thể thay đổi cuộc sống trong vài giây.
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 4 - 4C trong sách giáo trình Solutions Pre-Intermediate, như "tuyết lở", "nạn đói", "dịch bệnh", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
thảm họa thiên nhiên
Một thảm họa thiên nhiên như động đất có thể thay đổi cuộc sống trong vài giây.
tuyết lở
Tuyết lở đã chôn vùi ngôi làng miền núi trong tuyết.
hạn hán
Hạn hán gây ra mất mát nghiêm trọng về thảm thực vật.
động đất
Đất nước này nằm trong khu vực dễ xảy ra động đất.
dịch bệnh
Các quan chức y tế đã làm việc để ngăn chặn dịch bệnh.
nạn đói
Nhiều nông dân đã mất gia súc trong nạn đói kém.
lũ lụt
Các đội cứu hộ đã được gửi đến để giúp đỡ những người bị ảnh hưởng bởi lũ lụt.
cháy rừng
Khói từ vụ cháy rừng đã lan đến thị trấn gần đó.
lốc xoáy
Khu vực này được biết đến với sự xuất hiện thường xuyên của lốc xoáy.
sóng thần
Hệ thống cảnh báo sóng thần rất quan trọng trong việc cảnh báo các cộng đồng ven biển về nguy cơ tiềm ẩn.
sự phun trào núi lửa
Một vụ phun trào núi lửa lớn đã tàn phá các ngôi làng lân cận.