nhà
Ngôi nhà có một tầng hầm nơi họ cất giữ đồ đạc của mình.
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 4 - 4G trong sách giáo trình Solutions Intermediate, như "chăn lông vũ", "bồn rửa", "lò sưởi", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
nhà
Ngôi nhà có một tầng hầm nơi họ cất giữ đồ đạc của mình.
bàn cạnh giường
Bàn đầu giường lộn xộn với một chiếc đồng hồ báo thức, đèn và một ly nước.
tủ sách
Tủ sách đầy sách giáo khoa, hầu như không còn chỗ trống.
giường tầng
Họ đã mua một giường tầng mới với bàn làm việc bên dưới để có thêm không gian.
gối
Anh ấy đặt một gối trang trí trên ghế bành để bổ sung cho trang trí phòng.
giường đôi
Giường đôi trong phòng ngủ chính là hoàn hảo cho cặp đôi.
chăn lông vũ
Vào mùa đông, tôi thích một chiếc chăn lông dày để giữ ấm trong những đêm lạnh.
móc
Cánh cửa gỗ cũ có một cái móc rỉ để giữ nó đóng vào ban đêm.
tủ bếp
Cô ấy cất tất cả dụng cụ làm bánh của mình trong tủ bếp dưới để dễ dàng lấy.
đèn
Chiếc đèn cổ trong phòng khách đã thêm ánh sáng ấm áp cho không gian.
lò vi sóng
Lò vi sóng có chế độ rã đông giúp chuẩn bị đồ đông lạnh một cách dễ dàng trong nháy mắt.
gối
Tôi đặt đầu lên một chiếc gối mềm để ngủ.
kệ
Tôi đã lắp một kệ mới trong nhà bếp để cất gia vị và nguyên liệu nấu ăn.
ghế sofa
Chiếc ghế sofa bằng da thêm một nét thanh lịch cho căn phòng.
ghế bành
Anh ấy chìm vào ghế bành sau một ngày dài làm việc.
bồn rửa
Bồn rửa đã được đổ đầy nước ấm để rửa mặt nhanh.
rèm
Anh ấy lắp rèm chắn sáng trong phòng ngủ để giúp ngủ ngon vào ban ngày.
xô
Chúng tôi đã sử dụng một cái xô lớn để thu thập táo trong vụ thu hoạch ở vườn cây.
thảm
Tôi hút bụi thảm để loại bỏ bụi bẩn.
đèn chùm
Cô ấy cẩn thận lau chùi chiếc đèn chùm cổ trong phòng ăn, đảm bảo nó giữ được vẻ đẹp vượt thời gian.
giường gấp
Anh ấy gấp giường gập và cất nó vào tủ sau chuyến đi cắm trại.
bàn làm việc
Máy tính của tôi được đặt trên bàn trong văn phòng.
máy rửa bát
Cô ấy đã xếp những chiếc đĩa bẩn vào máy rửa bát sau bữa tối.
thảm chùi chân
Tấm thảm chùi chân đã cũ và bị bùn bao phủ sau ngày mưa.
lò sưởi
Các vị khách tụ tập xung quanh lò sưởi trong nhà gỗ, chia sẻ những câu chuyện và nướng kẹo dẻo trên que.
tủ đông
Tủ đông đầy rau đông lạnh và kem.
máy sấy tóc
Máy sấy tóc của chị tôi có động cơ mạnh mẽ để sấy khô nhanh hơn.
nệm
Tôi cần mua một nệm mới vì cái tôi có đã bị mòn.
lò sưởi
Cô ấy điều chỉnh bộ tản nhiệt ở mức thấp hơn để tránh làm nóng quá mức căn phòng.
bồn rửa
Anh ấy rửa tay dưới vòi nước chảy trong bồn rửa sau khi làm vườn.
cửa chớp
Ngôi nhà có những cửa chớp gỗ đẹp phù hợp với bên ngoài.
ghế đẩu
Anh ấy đã sử dụng một ghế đẩu để với tới kệ trên cùng trong nhà bếp.
máy nướng bánh mì
Máy nướng bánh mì có cài đặt cho các mức độ nâu khác nhau.
tủ quần áo
Chiếc tủ quần áo cũ đã ở trong gia đình qua nhiều thế hệ.
máy giặt
Bố mẹ tôi đã mua một máy giặt mới với các tính năng tiên tiến.
máy sấy quần áo
Cô ấy đặt quần áo ẩm vào máy sấy quần áo sau khi giặt chúng.
tủ lạnh
Tôi để thức ăn thừa vào tủ lạnh để giữ chúng cho lần sau.