diễn viên
Nhiều diễn viên mơ ước giành được những giải thưởng danh giá cho màn trình diễn của mình.
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Văn hóa 5 trong sách giáo trình Solutions Intermediate, như "nhà chính khách", "thực hiện", "xuất bản", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
diễn viên
Nhiều diễn viên mơ ước giành được những giải thưởng danh giá cho màn trình diễn của mình.
nhà soạn nhạc
Beethoven là một nhà soạn nhạc nổi tiếng được biết đến với những tác phẩm sâu sắc và phức tạp.
nhà thám hiểm
Nhà thám hiểm đã ghi lại hành trình của mình qua sa mạc trong một cuốn nhật ký.
nhà phát minh
Leonardo da Vinci không chỉ là một nghệ sĩ tài ba mà còn là một nhà phát minh, nghĩ ra các thiết kế cho máy bay và các đổi mới khác.
nhạc sĩ
Cô ấy không chỉ là một nhạc sĩ, mà còn là một nhạc sĩ sáng tác tài năng.
chính trị gia
Cô ấy đã gặp một chính trị gia nổi tiếng tại hội nghị.
nhà chính khách
Ông được coi là một nhà chính trị vĩ đại vì công việc của mình trong việc thúc đẩy quyền dân sự.
nhà khoa học
Mỗi nhà khoa học giỏi đều ghi chép chi tiết.
lính
Anh ấy là một người lính được biết đến vì lòng dũng cảm và sự tận tụy.
vận động viên
Vận động viên đã tập luyện chăm chỉ cho cuộc đua marathon, nhằm đạt thành tích cá nhân tốt nhất.
nữ vận động viên
Là một vận động viên tài năng, cô ấy đã được mời tham gia đội tuyển quốc gia.
nhà văn
Cô ấy là một nhà văn thành công viết sách cho trẻ em.
tham dự
Là một chuyên gia, việc tham dự các hội nghị ngành là điều cần thiết để có cơ hội kết nối.
xây dựng
Chim xây tổ phức tạp để bảo vệ trứng của chúng.
thực hiện
Việc thực hiện một phân tích kỹ lưỡng về xu hướng thị trường trước khi ra mắt sản phẩm mới là điều cần thiết.
thành lập
Họ đã thành lập một viện nghiên cứu dành riêng cho bảo tồn môi trường.
xuất bản
Họ xuất bản một tờ báo hàng ngày với những tin tức mới nhất.
nghỉ hưu
Anh ấy dự định nghỉ hưu vào năm tới và đi du lịch vòng quanh thế giới.
bắt đầu
Tôi đã bắt đầu học một ngôn ngữ mới vào tháng trước.
điện
Các nhà khoa học nghiên cứu điện để phát triển những cách hiệu quả hơn để tạo ra và lưu trữ năng lượng.
chìa khóa
Anh ấy xoay chìa khóa trong ổ khóa để khởi động động cơ xe.
tia chớp
Chúng tôi đếm giây giữa tia chớp và sấm để ước tính khoảng cách của cơn bão.
a small fragment of a burning or glowing substance thrown off by fire or friction
mây bão
Sự xuất hiện đột ngột của mây bão khiến mọi người vội vã vào trong.