nghe
Lắng nghe kỹ, và bạn có thể nghe thấy tiếng chim hót trên cây.
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 2 - 2A trong sách giáo trình English Result Elementary, như "nghe", "mở", "bàn", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
nghe
Lắng nghe kỹ, và bạn có thể nghe thấy tiếng chim hót trên cây.
mở
Chị tôi và tôi đã mở cửa để xem bên trong phòng có gì.
nói
Cô ấy nói rằng cô ấy cần một chút không gian để suy nghĩ.
viết
Anh ấy nhanh chóng viết số điện thoại quan trọng.
lớp học
Cô ấy thích trang trí lớp học với các tác phẩm nghệ thuật đầy màu sắc.
túi
Anh ấy mang một túi thể dục với quần áo tập luyện và chai nước.
bảng
Trong cuộc họp, họ đã động não ý tưởng và ghi lại chúng trên bảng để mọi người có thể xem.
ghế
Tôi kéo một chiếc ghế lại để tham gia vào cuộc trò chuyện.
bàn làm việc
Máy tính của tôi được đặt trên bàn trong văn phòng.
cửa,cánh cửa
Anh ấy đã giữ cửa mở cho một người cao tuổi đang bước vào tòa nhà.
bút
Anh ấy viết suy nghĩ và ý tưởng của mình vào nhật ký bằng một cây bút sang trọng.
bút chì
Tôi sử dụng một bút chì để phác thảo và vẽ.
điện thoại
Cô ấy luôn mang theo điện thoại của mình để giao tiếp nhanh chóng.
bức ảnh
Nhiếp ảnh gia đã chụp được một khoảnh khắc đầy cảm xúc trong một bức ảnh tự nhiên.
sinh viên
Cô ấy học tập chăm chỉ để chuẩn bị cho các kỳ thi của mình với tư cách là một sinh viên.
giáo viên
Giáo viên yêu thích của tôi rất kiên nhẫn và luôn khuyến khích tôi cố gắng hết sức.
cửa sổ
Cô ấy nhìn ra cửa sổ và thấy một cầu vồng ở phía xa.
hành động
Hành động của cô trong cuộc khủng hoảng cho thấy khả năng lãnh đạo tuyệt vời.
đóng
Anh ấy đã đóng cổng để ngăn con chó chạy đi.
đĩa compact
Phim tài liệu có sẵn trên đĩa compact cho những ai thích phương tiện vật lý hơn tải xuống kỹ thuật số.