giáo dục
Giáo dục là chìa khóa để mở ra cơ hội phát triển cá nhân và nghề nghiệp.
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 10 - 10D trong sách giáo trình English Result Elementary, như "đại học", "bằng tốt nghiệp", "hóa học", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
giáo dục
Giáo dục là chìa khóa để mở ra cơ hội phát triển cá nhân và nghề nghiệp.
chứng chỉ
Anh ấy đóng khung chứng chỉ của mình và treo nó trên tường văn phòng.
hóa học
Phòng thí nghiệm hóa học chứa đầy cốc thủy tinh, ống nghiệm và các chất bí ẩn.
bằng cấp
Anh ấy tự hào trưng bày bằng thạc sĩ kỹ thuật trên tường văn phòng của mình.
bằng tốt nghiệp
Các sinh viên tốt nghiệp đã nhận được bằng tốt nghiệp của họ trong buổi lễ tốt nghiệp.
trường trung học phổ thông
Nhiều trường trung học cung cấp các khóa học Advanced Placement (AP), cho phép học sinh kiếm được tín chỉ đại học trong khi vẫn hoàn thành chương trình giáo dục trung học của mình.
lịch sử
Tôi thích nghiên cứu lịch sử để tìm hiểu về những sự kiện quan trọng đã định hình thế giới của chúng ta.
văn học
Nhiều người tin rằng đọc văn học nuôi dưỡng sự đồng cảm và mở rộng hiểu biết về trải nghiệm con người.
trường tiểu học
Tất cả con cái của họ đều học tại trường tiểu học địa phương ngay dưới phố.
trường trung học cơ sở
Nhiều trường trung học cung cấp nhiều hoạt động ngoại khóa, như thể thao, âm nhạc và câu lạc bộ, giúp học sinh phát triển sở thích và kỹ năng xã hội bên ngoài lớp học.
đại học
Cô ấy theo học một trường đại học danh tiếng được biết đến với chương trình kỹ thuật.