quần áo
Tôi cần giặt quần áo của mình trước khi có thể mặc lại.
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 5 - 5A trong sách giáo trình English Result Pre-Intermediate, như "dép xăng-đan", "quần tất", "thoải mái", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
quần áo
Tôi cần giặt quần áo của mình trước khi có thể mặc lại.
dép
Đôi dép xăng-đan của anh để lại dấu chân trên cát khi anh đi dọc bờ biển.
quần đùi
Quần đùi thể thao của cô ấy rất hoàn hảo để chạy bộ vào một ngày hè nóng nực.
vớ
Tôi đi một đôi tất sạch mỗi sáng.
bộ đồ
Bố tôi đã mua một bộ đồ thanh lịch cho đám cưới của bạn mình.
áo nỉ
Anh ấy đã mua một chiếc áo nỉ mới với logo đội bóng yêu thích của mình.
quần bó
Cô ấy mặc quần tất đen để giữ ấm chân trong mùa đông.
áo
Cửa hàng có nhiều lựa chọn áo mùa hè, từ áo ba lỗ đến áo blouse.
bộ đồ thể thao
Bộ quần áo thể thao được làm từ vải thoáng khí, khiến nó trở nên lý tưởng cho các hoạt động ngoài trời.
giày thể thao
Cửa hàng có nhiều lựa chọn giày thể thao, từ kiểu dáng thể thao đến thiết kế thông thường.
đồ lót
Anh ấy đã mua một gói đồ lót trắng trơn để mặc hàng ngày.
thoải mái
Văn phòng có quy định trang phục thoải mái vào các ngày thứ Sáu, cho phép nhân viên mặc quần áo thoải mái hơn.
thoải mái
Sau một ngày dài, tôi thích thay đồ ngủ thoải mái.
dài
Cho chuyến đi bộ đường dài, cô ấy đã đóng gói áo dài tay để bảo vệ cánh tay khỏi ánh nắng mặt trời.
dễ chịu
Cô ấy đã mua một chiếc áo khoác đẹp làm từ da chất lượng cao.
bảnh bao
Váy cô dâu không chỉ đẹp mà còn có thiết kế thanh lịch làm nổi bật vóc dáng của cô một cách hoàn hảo.
ấm
Con mèo nằm trong ánh nắng ấm áp chiếu qua cửa sổ.