ngọt
Tôi thích cà phê của mình với một ít kem ngọt.
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 9 - 9C trong sách giáo trình English Result Pre-Intermediate, như "nỗ lực", "cuộc hẹn", "nguyên cám", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
ngọt
Tôi thích cà phê của mình với một ít kem ngọt.
mỡ
Lượng mỡ dư thừa trong cơ thể có thể làm tăng nguy cơ mắc một số tình trạng sức khỏe.
đường
Một thìa cà phê đường có thể làm ngọt cà phê hoặc trà buổi sáng của bạn.
sữa
Tôi đã rót một ly sữa lạnh để ăn kèm với bánh quy sô cô la chip mới nướng của tôi.
thịt đỏ
Tôi đã chọn một miếng thịt đỏ nạc, chẳng hạn như thăn bò, để tạo ra một món xào ngon và lành mạnh.
cá
Chú tôi và tôi đã đi lặn với ống thở và nhìn thấy những con cá nhiệt đới đẹp dưới nước.
đậu
Tôi thường sử dụng đậu làm nhân cho bánh tacos chay.
trái cây
Anh ấy làm một ly sinh tố với hỗn hợp trái cây đông lạnh.
rau
Những xiên rau nướng là món khai vị được ưa chuộng tại các buổi tiệc nướng mùa hè.
ngũ cốc
Cửa hàng tạp hóa có nhiều loại ngũ cốc, từ các lựa chọn có đường đến các lựa chọn ngũ cốc nguyên hạt và hữu cơ.
mì ống
Có nhiều loại mì ống, bao gồm spaghetti, penne và fusilli, mỗi loại phù hợp với các loại nước sốt khác nhau.
bơ
Rưới bơ tan chảy lên bắp rang mới nổ để có một món ăn vặt khi xem phim ngon miệng.
cơm trắng
Gạo trắng thường được sử dụng trong nhiều món ăn châu Á.
bánh mì trắng
Tiệm bánh bán cả bánh mì trắng và bánh mì nguyên cám.
khoai tây
Tôi nướng khoai tây với tỏi và hương thảo.
rượu
Tiêu thụ quá nhiều rượu có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe như tổn thương gan và nghiện.
viên vitamin
Anh ấy quên uống viên vitamin hôm nay.
gà
Tôi đã làm một món súp mì gà ấm áp để sưởi ấm vào một ngày lạnh.
dầu thực vật
Tôi thích nấu ăn với dầu thực vật hơn là bơ.
nguyên hạt
Ăn ngũ cốc nguyên hạt có thể cải thiện tiêu hóa và cung cấp năng lượng lâu dài.
bài tập
Tập thể dục thường xuyên rất quan trọng cho sức khỏe của bạn.
hạt
Đậu phộng, mặc dù có tên như vậy, thực sự không phải là một loại hạt thực sự mà là một loại đậu.
làm
Các học sinh sẽ làm một mô hình hệ mặt trời cho hội chợ khoa học.
giường
Tôi thích ngủ trên chiếc giường thoải mái của riêng mình.
sự bừa bộn
Bàn làm việc của anh ấy luôn trong tình trạng lộn xộn, với giấy tờ khắp nơi.
cuộc gọi điện thoại
Cuộc gọi điện thoại kéo dài hơn một giờ khi chúng tôi kể cho nhau nghe về cuộc sống của mình.
có
Anh ấy đã thử giải câu đố đầy thách thức.
vòi sen
Phòng khách sạn có một vòi sen sang trọng với nhiều vòi sen và áp lực nước điều chỉnh được.
cuộc hẹn
Anh ấy đã đặt một cuộc hẹn để thảo luận về điểm số của mình với giáo viên.
nỗ lực
chuẩn bị
Bọn trẻ rất hào hứng làm những chiếc pizza của riêng mình trong lớp học nấu ăn.
bữa tối
Tụ tập bữa tối cùng nhau như một gia đình là một truyền thống quý báu trong gia đình chúng tôi.
kỳ nghỉ
Cô ấy đã có một kỳ nghỉ dài một tuần để khám phá châu Âu và tham quan các di tích lịch sử.
bài tập về nhà
Tôi có rất nhiều bài tập về nhà phải hoàn thành tối nay.
dọn dẹp
Tôi thích nấu ăn hơn là dọn dẹp.
ngủ
Tôi cần ngủ sớm tối nay vì ngày mai tôi có một cuộc họp quan trọng.