Sách Four Corners 1 - Welcome

Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Chào mừng trong sách giáo khoa Four Corners 1, như "ngày mai", "giới thiệu", "hình ảnh", v.v.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Sách Four Corners 1
welcome [Thán từ]
اجرا کردن

Chào mừng

Ex: Welcome , Enjoy your stay at our hotel .

Chào mừng, hãy tận hưởng kỳ nghỉ của bạn tại khách sạn của chúng tôi.

to introduce [Động từ]
اجرا کردن

giới thiệu

Ex: Can I introduce you to my classmates ?

Tôi có thể giới thiệu bạn với các bạn cùng lớp của tôi không?

hello [Thán từ]
اجرا کردن

xin chào

Ex: Hello , I 'm new here .

Xin chào, tôi là người mới ở đây. Bạn có thể chỉ tôi xung quanh được không?

hi [Thán từ]
اجرا کردن

Xin chào

Ex: Hi , what is your name ?

Chào, tên bạn là gì?

name [Danh từ]
اجرا کردن

tên

Ex: My favorite actor 's name is Tom Hanks .

Tên của diễn viên yêu thích của tôi là Tom Hanks.

bye [Thán từ]
اجرا کردن

Tạm biệt!

Ex:

Tạm biệt ! Rất vui được gặp bạn !

good morning [Thán từ]
اجرا کردن

Chào buổi sáng

Ex: Good morning !

Chào buổi sáng ! Bạn ngủ ngon không?

thanks [Thán từ]
اجرا کردن

cảm ơn

Ex: Thanks for the information , it was very useful .

Cảm ơn vì thông tin, nó rất hữu ích.

thank you [Thán từ]
اجرا کردن

cảm ơn

Ex: Thank you for the delicious meal !

Cảm ơn vì bữa ăn ngon.

good afternoon [Thán từ]
اجرا کردن

chào buổi chiều

Ex: Good afternoon , I hope you 're enjoying your day so far .

Chào buổi chiều, tôi hy vọng bạn đang có một ngày tốt lành cho đến nay.

good evening [Thán từ]
اجرا کردن

Chào buổi tối

Ex: Good evening , it 's getting dark outside .

Chào buổi tối, trời đang tối dần bên ngoài.

tomorrow [Danh từ]
اجرا کردن

ngày mai

Ex: Tomorrow is the deadline for submitting your project .

Ngày mai là hạn chót để nộp dự án của bạn.

group work [Danh từ]
اجرا کردن

làm việc nhóm

Ex: The project ’s success was largely due to effective group work among the engineers and designers .

Thành công của dự án phần lớn là nhờ làm việc nhóm hiệu quả giữa các kỹ sư và nhà thiết kế.

pair work [Danh từ]
اجرا کردن

làm việc theo cặp

Ex: The pair work in the language class helped students practice conversational skills with a partner .

Làm việc theo cặp trong lớp học ngôn ngữ đã giúp học sinh thực hành kỹ năng trò chuyện với bạn cùng nhóm.

class [Danh từ]
اجرا کردن

lớp

Ex: The class participated eagerly in the group discussion , sharing their diverse perspectives on the topic .

Lớp học đã tham gia nhiệt tình vào cuộc thảo luận nhóm, chia sẻ những quan điểm đa dạng của họ về chủ đề.

activity [Danh từ]
اجرا کردن

hoạt động

Ex:

Đi dạo trong công viên là một hoạt động ngoài trời thư giãn.

to compare [Động từ]
اجرا کردن

so sánh

Ex: The students were asked to compare the themes of two different novels .

Học sinh được yêu cầu so sánh chủ đề của hai cuốn tiểu thuyết khác nhau.

answer [Danh từ]
اجرا کردن

câu trả lời

Ex:

Những câu trả lời lảng tránh của chính trị gia trong buổi họp báo đã gây nghi ngờ giữa các nhà báo.

cover [Danh từ]
اجرا کردن

bìa

Ex: She flipped through the magazine , attracted by the striking cover .

Cô ấy lật qua tạp chí, bị thu hút bởi bìa nổi bật.

picture [Danh từ]
اجرا کردن

bức ảnh

Ex: The photographer captured an emotional moment in a candid picture .

Nhiếp ảnh gia đã chụp được một khoảnh khắc đầy cảm xúc trong một bức ảnh tự nhiên.

to go [Động từ]
اجرا کردن

truy cập

Ex:

Để tham gia khảo sát, truy cập trang web và điền vào biểu mẫu.

to ask [Động từ]
اجرا کردن

hỏi

Ex: Can you ask him if he 'll be at the meeting tomorrow ?

Bạn có thể hỏi anh ấy liệu anh ấy sẽ có mặt tại cuộc họp ngày mai không?

question [Danh từ]
اجرا کردن

câu hỏi

Ex: I 'm preparing for the exam by reviewing past questions .

Tôi đang chuẩn bị cho kỳ thi bằng cách xem lại các câu hỏi trước đây.

to interview [Động từ]
اجرا کردن

phỏng vấn

Ex: The television host prepared thoughtful questions to interview the author about their latest best-selling book .
partner [Danh từ]
اجرا کردن

đối tác

Ex: In the cooking class , each student has a different partner every week .

Trong lớp học nấu ăn, mỗi học sinh có một đối tác khác nhau mỗi tuần.

to role play [Động từ]
اجرا کردن

đóng vai

Ex:

Chúng tôi đóng vai trong lớp để thực hành các tình huống dịch vụ khách hàng.

situation [Danh từ]
اجرا کردن

tình hình

Ex: In a crisis situation , it 's crucial to remain calm and assess the available resources before taking action .

Trong một tình huống khủng hoảng, điều quan trọng là phải giữ bình tĩnh và đánh giá các nguồn lực có sẵn trước khi hành động.