nướng
Cô ấy thích nướng bánh mì từ đầu vào cuối tuần.
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 12 Bài học C trong sách giáo khoa Four Corners 1, chẳng hạn như "quà tặng", "chọn", "trang trí", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
nướng
Cô ấy thích nướng bánh mì từ đầu vào cuối tuần.
bánh
Anh ấy trang trí một chiếc bánh vani với những hạt đường đầy màu sắc cho một lễ kỷ niệm.
mua
Anh ấy đã mua một chiếc điện thoại mới để thay thế chiếc cũ.
quà tặng
Anh ấy rất vui với món quà bất ngờ từ bạn bè.
chọn
Tôi không thể quyết định giữa hai món tráng miệng này; bạn chọn giúp tôi.
âm nhạc
Tôi nghe nhạc để thư giãn và giải tỏa căng thẳng sau một ngày dài.
trang trí
Người trang trí bánh đã khéo léo trang trí chiếc bánh cưới với những họa tiết phức tạp.
soạn
Nhà thơ đã dành hàng giờ để làm một bài thơ chân thành cho ngày sinh nhật của bạn mình.
khách
Mỗi khách đều nhận được một món quà nhỏ vào cuối lễ cưới.
lên kế hoạch
Hàng tháng trước đám cưới, họ đã lên kế hoạch từng chi tiết một cách hoàn hảo.
thực đơn
Tôi thích các nhà hàng có thực đơn phục vụ các yêu cầu ăn kiêng khác nhau.
chuẩn bị
Đầu bếp thường chuẩn bị các món ăn đặc biệt cho thực đơn của nhà hàng.
thức ăn
Tôi thích khám phá các nền văn hóa khác nhau thông qua món ăn truyền thống của họ.
gửi
Bạn có thể gửi bưu kiện đến địa chỉ nhà tôi thay vì văn phòng không?
lời mời
Cặp đôi đã gửi những thiệp mời đám cưới thanh lịch đến tất cả gia đình và bạn bè của họ.
ý tưởng
Bạn có ý tưởng nào về cách cải thiện năng suất của nhóm chúng ta không?