sức khỏe
Cô ấy đã lên lịch kiểm tra để đảm bảo sức khỏe của mình ở trong tình trạng tốt sau khi cảm thấy không khỏe trong vài ngày.
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 5 Phần A trong sách giáo trình Four Corners 2, như "kéo dài", "mắt cá chân", "sâu sắc", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
sức khỏe
Cô ấy đã lên lịch kiểm tra để đảm bảo sức khỏe của mình ở trong tình trạng tốt sau khi cảm thấy không khỏe trong vài ngày.
cơ thể
Con mèo duỗi cơ thể một cách lười biếng sau một giấc ngủ dài dưới ánh nắng.
cánh tay
Anh ấy xắn tay áo lên để lộ ra hình xăm trên cánh tay của mình.
tai
Chị tôi đã che tai bằng bịt tai để giữ ấm trong mùa đông.
mắt
Thám tử xem xét kỹ lưỡng hiện trường vụ án, tìm kiếm manh mối bằng con mắt tinh tường.
ngón tay
Anh ấy đã sử dụng ngón tay để cuộn qua các bức ảnh trên điện thoại của mình.
bàn chân
Cô ấy đứng trên một chân để kiểm tra sự cân bằng của mình trong khi tập thể dục.
đầu
Anh ấy vô tình đập đầu vào khung cửa thấp.
đầu gối
Anh ấy quỳ gối để buộc dây giày cho con gái mình.
chân
Anh ấy đã sử dụng chân của mình để đạp xe đạp và tiến lên phía trước.
cổ
Anh ấy đeo khăn quàng cổ để giữ ấm cổ trong thời tiết lạnh.
mũi
Cô ấy hắt hơi vào khuỷu tay để che mũi.
vai
Cô ấy mang những chiếc túi nặng trên vai trong khi leo lên con đường dốc.
dạ dày
Anh ấy ôm bụng vì đau sau khi ăn thứ gì đó không hợp với mình.
cổ tay
Cô ấy đeo một chiếc vòng tay đầy màu sắc trên cổ tay.
cổ họng
Cô ấy hắng cổ họng trước khi bắt đầu bài phát biểu của mình.
răng
Mặc dù đau đớn, cô ấy vẫn mỉm cười rạng rỡ, để lộ ra một chiếc răng bị mất.
mắt cá chân
Bác sĩ đã kiểm tra mắt cá chân sưng của anh ấy sau khi ngã.
ngón chân
Tôi đã đụng ngón chân vào góc bàn và nó rất đau.
hơi thở
Anh ấy thổi một hơi thở để làm nguội món súp nóng của mình.
sâu
Bạn có thể cho tôi biết cái giếng này sâu bao nhiêu trước khi chúng ta thả cái xô xuống không?
sâu sắc
Tôi vô cùng biết ơn vì sự hỗ trợ của bạn.
cẩn thận
Tôi luôn cẩn thận với điện thoại của mình để tránh làm rơi nó.
cẩn thận
Anh ấy cẩn thận điều chỉnh ống kính hiển vi.
chậm
Cô ấy có tốc độ học tập chậm nhưng không bao giờ bỏ cuộc.
ồn ào
Những đứa trẻ ồn ào trong lớp học khiến giáo viên khó duy trì một môi trường học tập yên bình.
ồn ào
Nhà bếp của nhà hàng hoạt động ồn ào khi các đầu bếp chặt, xèo xèo và lách cách nồi chảo.
nhanh
Anh ấy nhanh chóng vẫy tay chào bạn mình trước khi vội vã bắt xe buýt.
nhanh chóng
Anh ấy đã gõ nhanh chóng để kịp hạn chót.
trái
Bức ảnh chụp lại cặp đôi, với cánh tay đan vào nhau, đứng ở phía bên trái của khung hình.
phải
Hãy chắc chắn kiểm tra bên phải của bạn trước khi chuyển làn trên đường cao tốc.
thư giãn
Anh ấy thích thư giãn trong vườn vào buổi tối.
lặp lại
Các vận động viên thường lặp lại các bài tập cụ thể để cải thiện kỹ năng của họ.
chạm
Cô ấy nhẹ nhàng chạm vào cánh tay của bạn mình để an ủi và hỗ trợ.
trên
Một chiếc drone lơ lửng trên sân vận động.
kéo dài
Con mèo thức dậy từ giấc ngủ ngắn và bắt đầu duỗi chân và uốn cong lưng trước khi nhảy khỏi ghế sofa.
giữ
May mắn của chúng ta sẽ kéo dài bao lâu trong trò chơi may rủi này?
giảm
Chính phủ đã thực hiện các biện pháp để giảm tỷ lệ thất nghiệp trong nước.
di chuyển
Người cắm trại có thể nghe thấy động vật di chuyển xung quanh trong các bụi cây gần đó.