thiên đường
Đối với anh ấy, dành thời gian trong thiên nhiên là thiên đường.
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 7 Bài D trong sách giáo trình Four Corners 2, như "phổ biến", "món hời", "nói chung", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
thiên đường
Đối với anh ấy, dành thời gian trong thiên nhiên là thiên đường.
cuối tuần
Tôi mong chờ cuối tuần để đi du lịch.
chợ
Họ mặc cả với các nhà cung cấp tại chợ đường phố để có được giá tốt nhất cho quần áo và phụ kiện.
khách tham quan
Bảo tàng chào đón du khách từ khắp nơi trên thế giới, cung cấp các chuyến tham quan có hướng dẫn và triển lãm tương tác.
phổ biến
Cô ấy là học sinh nổi tiếng nhất trong khối của mình.
nơi,chỗ
Tôi rất hào hứng khám phá những địa điểm mới trong kỳ nghỉ của mình.
cây
Cây sồi là một loại thực vật được biết đến như một cái cây.
mặc cả
Trong quá trình đàm phán lương, nhân viên đã mặc cả để các phúc lợi bổ sung được bao gồm trong gói việc làm.
giá
Anh ấy sẵn sàng trả bất kỳ giá nào cho cuốn sách quý hiếm.
thông thường
Trẻ em thường học đi khi được một tuổi.
hầu hết
Đội đã thể hiện xuất sắc, với hầu hết các thành viên đóng góp tích cực.
lo lắng
Đừng lo lắng, tôi sẽ lo mọi thứ khi bạn vắng mặt.
nụ cười
Anh ấy chào đón chúng tôi với một nụ cười ấm áp và chân thành.
tiền mặt
Ví của tôi bị đánh cắp, nhưng may mắn là tôi không có nhiều tiền mặt trong đó.
túi
Cô ấy phát hiện một mẩu giấy nhàu nát trong túi áo khoác của mình.
người bán hàng
Một người bán hàng bán đồ trang sức thủ công đã thu hút sự chú ý của cô ấy.
thẻ tín dụng
Anh ấy quên ký vào mặt sau của thẻ tín dụng của mình.
khổng lồ
Anh ấy đã mua một chiếc tivi khổng lồ chiếm trọn một bức tường trong phòng khách.
hình tròn
Những đứa trẻ vẽ một hình tròn trên giấy trong giờ học nghệ thuật.
bận rộn
Hạn chót của dự án đang đến gần, và nhóm đang bận rộn hoàn thiện các báo cáo và bài thuyết trình.
mặc
Anh ấy mặc một bộ vest và cà vạt đến buổi phỏng vấn xin việc để tạo ấn tượng tốt.
nhạt
Những bông hoa trong vườn là một sự pha trộn tuyệt đẹp giữa các sắc thái nhạt và rực rỡ.
thoải mái
Cô ấy trông thoải mái trên chiếc võng, tận hưởng làn gió nhẹ nhàng.
quần jeans
Anh ấy vá những lỗ hổng trên chiếc quần jeans cũ của mình để chúng bền lâu hơn.
chai
Cô ấy cất giữ tinh dầu của mình trong một chai thủy tinh nhỏ.
bữa trưa
Sarah và bạn của cô ấy đã ăn một bát mì ống với sốt marinara và bánh mì tỏi cho bữa trưa.
cố gắng
Tôi sẽ cố gắng học cho kỳ thi của mình.
nổi tiếng
Những cuốn tiểu thuyết của tác giả nổi tiếng đã được dịch ra nhiều thứ tiếng.
chiên
Cô ấy thích khoai tây chiên với những cạnh giòn và phần giữa mềm.
bọ cạp
Chúng tôi đã thấy một con bọ cạp lớn khi cắm trại trong sa mạc.
dễ dàng
Hiểu khái niệm đó rất dễ dàng; giáo viên đã giải thích rõ ràng.
nhận được
Bạn có nhận được món quà thú vị nào cho sinh nhật không?
rời đi
Cô ấy quyết định rời bữa tiệc vì nó quá đông.
mua
Các nền tảng trực tuyến cung cấp cách thức thuận tiện để các cá nhân mua sản phẩm từ nhiều nhà cung cấp khác nhau.