cướp
Tội phạm thường cướp ngân hàng để ăn cắp tiền và tài sản có giá trị.
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 11 - 11B trong sách giáo trình Face2Face Pre-Intermediate, như "nạn nhân", "đột nhập trộm cắp", "nghi phạm", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
cướp
Tội phạm thường cướp ngân hàng để ăn cắp tiền và tài sản có giá trị.
ăn cắp
Hôm qua, ai đó đã ăn cắp bữa trưa của tôi từ tủ lạnh văn phòng.
đột nhập trộm cắp
Anh ta bị bắt vì cố gắng đột nhập một cửa hàng trang sức vào đêm khuya.
giết người
Trong phiên tòa, bằng chứng chỉ ra ý định giết người của bị cáo.
đột nhập
Camera giám sát đã ghi lại hình ảnh những cá nhân đột nhập vào nhà kho.
viên đạn
Một viên đạn lạc đã làm vỡ cửa sổ, khiến mọi người trong phòng giật mình.
nạn nhân
Trong phiên tòa, gia đình nạn nhân đã nói về tổn thất tình cảm mà tội ác đã gây ra cho cuộc sống của họ.
nghi phạm
Sau khi mất điện, hệ thống dây điện bị lỗi đã trở thành nghi phạm chính trong cuộc điều tra các vấn đề về điện.
bắt giữ
Các cơ quan thực thi pháp luật có thể bắt giữ những cá nhân bị nghi ngờ buôn bán ma túy.
kẻ trộm
Tên trộm đã có thể đột nhập vào nhà khi gia đình đi nghỉ.
trộm cắp
Anh ta bị bắt vì trộm cắp sau khi cảnh quay giám sát cho thấy anh ta lấy trộm ví từ một người mua sắm trong trung tâm thương mại.
kẻ giết người
Trong phòng xử án, kẻ giết người không tỏ ra hối hận về hành động của mình trong suốt phiên tòa.
kẻ trộm
Cảnh sát bắt được kẻ trộm đang cố gắng trốn thoát với hàng hóa bị đánh cắp, và hắn đã bị bắt ngay tại chỗ.
trộm cắp
Tỷ lệ trộm cắp có xu hướng tăng trong mùa lễ hội khi kẻ trộm nhắm vào những ngôi nhà trống.
kẻ cướp
Cảnh sát đã bắt giữ kẻ cướp đã khủng bố khu phố địa phương.
tội phạm
Cô ấy bị bắt vì liên quan đến một tội phạm bạo lực.