Sách Face2face - Trung cấp cao - Đơn vị 4 - 4B

Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 4 - 4B trong sách giáo trình Face2Face Upper-Intermediate, như "lời giới thiệu", "lướt qua", "mục lục", v.v.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Sách Face2face - Trung cấp cao
author [Danh từ]
اجرا کردن

tác giả

Ex: As an accomplished author , she penned numerous articles and essays on topics ranging from politics to culture .

Là một tác giả thành công, cô đã viết nhiều bài báo và tiểu luận về các chủ đề từ chính trị đến văn hóa.

novelist [Danh từ]
اجرا کردن

tiểu thuyết gia

Ex: He became a bestselling novelist after his debut novel captured the hearts of readers worldwide .

Anh ấy trở thành một tiểu thuyết gia bán chạy nhất sau khi cuốn tiểu thuyết đầu tay của mình chinh phục trái tim của độc giả trên toàn thế giới.

literary genre [Danh từ]
اجرا کردن

thể loại văn học

Ex: The novel fits into the mystery literary genre with its complex plot .

Cuốn tiểu thuyết phù hợp với thể loại văn học bí ẩn với cốt truyện phức tạp.

chick lit [Danh từ]
اجرا کردن

văn học cho phụ nữ

Ex: The book is a classic example of chick lit , filled with romance and humor .

Cuốn sách là một ví dụ điển hình của văn học chick lit, đầy ắp tình yêu và sự hài hước.

plot [Danh từ]
اجرا کردن

cốt truyện

Ex: The movie 's plot was intricate , weaving together multiple storylines .
blurb [Danh từ]
اجرا کردن

mô tả quảng cáo ngắn

Ex: The movie 's promotional materials featured a glowing blurb from a renowned film critic praising the performances and storytelling .

Các tài liệu quảng cáo của bộ phim có một blurb rực rỡ từ một nhà phê bình điện ảnh nổi tiếng ca ngợi diễn xuất và cách kể chuyện.

bestseller [Danh từ]
اجرا کردن

sách bán chạy nhất

Ex: The mystery thriller topped the bestseller list for several months .
to browse [Động từ]
اجرا کردن

xem lướt qua

Ex: While waiting for his friend , he decided to browse the bookstore , flipping through new releases and enjoying the quiet atmosphere .

Trong khi chờ bạn, anh ấy quyết định xem qua hiệu sách, lật qua những cuốn sách mới phát hành và tận hưởng bầu không khí yên tĩnh.

paperback [Danh từ]
اجرا کردن

sách bìa mềm

Ex: The bookstore had a vast selection of paperbacks , catering to a variety of interests and genres .

Hiệu sách có một lựa chọn rộng lớn các sách bìa mềm, phục vụ cho nhiều sở thích và thể loại khác nhau.

hardback [Danh từ]
اجرا کردن

bìa cứng

Ex: The library has a special collection of rare hardbacks on display .

Thư viện có một bộ sưu tập đặc biệt các sách bìa cứng hiếm được trưng bày.

e-book [Danh từ]
اجرا کردن

sách điện tử

Ex: I downloaded the e-book for my upcoming trip .

Tôi đã tải xuống sách điện tử cho chuyến đi sắp tới của mình.

to flick through [Động từ]
اجرا کردن

lật nhanh

Ex: While waiting at the doctor 's office , he idly flicked through a magazine .

Trong khi chờ đợi tại phòng khám của bác sĩ, anh lật qua tạp chí một cách vô thức.

content [Danh từ]
اجرا کردن

mục lục

Ex:

Cô ấy đã xem qua mục lục trước khi quyết định xem bài viết có liên quan không.

page [Danh từ]
اجرا کردن

trang

Ex: The children 's book had beautiful illustrations on every page .

Cuốn sách thiếu nhi có những hình minh họa đẹp trên mỗi trang.