to leave a location, usually to embark on a journey or trip
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 5 - Phần 1 trong sách giáo trình Interchange Intermediate, chẳng hạn như "sự cần thiết", "bầu không khí", "đoàn tụ", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
to leave a location, usually to embark on a journey or trip
quầy
Quầy hoa ở góc phố luôn có những bông hồng đẹp nhất.
nước máy
Hương vị của nước máy thay đổi tùy thuộc vào nguồn cung cấp nước địa phương.
bay
Bạn có thể thấy con bướm đầy màu sắc bay trong vườn không?
giấy phép
Giấy phép của luật sư đã được cấp bởi hiệp hội luật sư tiểu bang.
mang
Túi mua sắm nặng vì nó phải mang đồ ăn cho cả gia đình.
sự cần thiết
Sự cần thiết tuân thủ luật giao thông đảm bảo an toàn trên đường cho mọi người.
đề xuất
Chúng tôi hoan nghênh mọi đề xuất để cải thiện dịch vụ khách hàng của chúng tôi.
phải
Nhân viên phải tham dự buổi đào tạo bắt buộc vào tuần tới.
cần
Tôi cần âm nhạc để giúp tập trung khi làm việc.
phải
Chúng ta phải thanh toán hóa đơn trước ngày đến hạn để tránh phí trễ hạn.
nên
Trong môi trường chuyên nghiệp, nhân viên nên tuân thủ quy tắc ứng xử của công ty.
an toàn
Cô ấy không cảm thấy an toàn khi một mình đi về nhà vào ban đêm.
vui mừng
Tôi vui mừng vì bạn thích bộ phim; đó cũng là một trong những bộ phim yêu thích của tôi.
đông,hướng đông
Mặt trời mọc ở đông và lặn ở tây.
tây,phương tây
Phía tây nổi tiếng với phong cảnh tuyệt đẹp và hoàng hôn ngoạn mục.
bắc,phương bắc
Trời trở nên lạnh hơn khi bạn đi xa hơn về phía bắc.
nam,buổi trưa
Hôm nay gió thổi từ nam.
cuộc phiêu lưu
Lướt qua những con sóng dữ trong chuyến thám hiểm chèo thuyền vượt thác là một cuộc phiêu lưu đầy adrenaline.
chỗ ở
Khách sạn cung cấp các loại hình chỗ ở khác nhau, từ phòng tiêu chuẩn đến dãy sang trọng với tầm nhìn ra biển.
không khí
Không khí căng thẳng của bộ phim đã khiến khán giả luôn trong tình trạng hồi hộp.
ngon
Cô ấy đã nướng một mẻ bánh quy ngon mà nhanh chóng biến mất khỏi đĩa.
dễ chịu
Khu vườn có mùi hương dễ chịu của hoa hồng và hoa nhài.
nhàm chán
Lớp học thật nhàm chán vì giáo viên chỉ đơn giản là đọc từ sách giáo khoa.
sự phấn khích
Sự hào hứng của Emily ngày càng tăng lên khi cô ấy đếm ngược đến ngày lễ tốt nghiệp.
kỳ nghỉ
Gia đình tôi đang lên kế hoạch cho một kỳ nghỉ ở Châu Âu vào tháng tới.
con đường
Thành phố đã mở rộng con đường để xử lý nhiều lưu lượng giao thông hơn.
thăm
Họ quyết định thăm quan bảo tàng để chiêm ngưỡng triển lãm nghệ thuật mới.
nước ngoài
Sự nghiệp của ông tập trung vào làm việc ở nước ngoài tại các đại sứ quán nước ngoài thay vì các bộ phận chính phủ trong nước.
quốc gia
Ông bà tôi đã nhập cư vào đất nước này để tìm kiếm cơ hội tốt hơn.
du lịch
Gia đình tôi và tôi thường đi du lịch bằng ô tô để thăm người thân ở nông thôn.
riêng
Cô ấy lái chiếc xe riêng của mình đi làm mỗi ngày.
nhiếp ảnh
Cô ấy đã tham gia một khóa học để học những điều cơ bản về nhiếp ảnh.
khóa học
Tôi đang tham gia một khóa học trực tuyến để học một ngôn ngữ mới.
đi chơi
Tôi thích đi chơi với bạn bè ở quán cà phê địa phương.
tổ chức
Bạn bè có thể tổ chức một bữa tiệc tối để ăn mừng những dịp đặc biệt với người thân.
đoàn tụ
Sau nhiều tháng xa cách, đoàn tụ của đội đã nâng cao tinh thần.
cắm trại
Trong khi cắm trại, luôn tôn trọng thiên nhiên và không để lại dấu vết.
thư giãn
Anh ấy thích thư giãn trong vườn vào buổi tối.
bãi biển
Tôi thích đi dạo dọc theo bãi biển, cảm nhận cát mềm giữa các ngón chân.
đoán
Bạn có thể đoán xem có bao nhiêu viên kẹo dẻo trong lọ không?
có lẽ
Tôi có lẽ đã để quên chìa khóa trên bàn bếp.
có lẽ
Tôi không chắc về bữa tiệc; tôi có thể có kế hoạch khác, có lẽ là một buổi họp mặt gia đình.