nghỉ ngơi
Tôi cần một giải lao ngắn trước khi tiếp tục làm việc.
Tại đây, bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 1 - 1C trong sách giáo trình Insight Elementary, chẳng hạn như "break", "clock", "modern", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
nghỉ ngơi
Tôi cần một giải lao ngắn trước khi tiếp tục làm việc.
hội đồng
Ông đã phát biểu trước hội đồng với một bài diễn văn mạnh mẽ.
đăng ký
Đăng ký trực tuyến cho hội thảo sẽ đóng vào nửa đêm nay, vì vậy hãy chắc chắn đăng ký trước khi quá muộn.
trường học
Con tôi đi trường để học hỏi những điều mới và kết bạn.
môn học
Ở trường tiểu học, học sinh học về các môn học khác nhau như toán học, khoa học và lịch sử.
nghệ thuật
Nghệ thuật kỹ thuật số đã trở nên phổ biến với sự phát triển của công nghệ.
quốc tịch
Việc có được quốc tịch thường liên quan đến việc đáp ứng các tiêu chí cụ thể như cư trú, trình độ ngôn ngữ và hiểu biết về luật pháp của đất nước.
ghế
Tôi kéo một chiếc ghế lại để tham gia vào cuộc trò chuyện.
đồng hồ
Tôi có một đồng hồ kỹ thuật số trên bàn cạnh giường hiển thị thời gian bằng số.
bàn làm việc
Máy tính của tôi được đặt trên bàn trong văn phòng.
nhật ký
Viết vào nhật ký mỗi đêm giúp cô ấy xử lý suy nghĩ và suy ngẫm về ngày của mình.
từ điển
Trong thời đại điện thoại thông minh, có nhiều ứng dụng từ điển có sẵn để tra cứu từ nhanh chóng.
cửa,cánh cửa
Anh ấy đã giữ cửa mở cho một người cao tuổi đang bước vào tòa nhà.
bài tập
sách
Tôi yêu đọc sách; chúng đưa tôi đến những thế giới khác nhau và khơi dậy trí tưởng tượng của tôi.
thư mục
Các slide thuyết trình được lưu trữ trong một tập tin với những tấm bọc nhựa trong suốt để bảo vệ chúng khỏi hư hại.
keo dán
Keo giữ các mảnh của chiếc bình vỡ lại với nhau một cách chắc chắn.
tương tác
Trò chơi điện tử mang đến trải nghiệm tương tác chìm đắm, cho phép người chơi điều khiển nhân vật và khám phá thế giới ảo.
bảng trắng
Trong cuộc họp, người trình bày đã viết những điểm quan trọng lên bảng trắng.
bản đồ
Tôi đã sử dụng một bản đồ để điều hướng qua thành phố.
bút
Anh ấy viết suy nghĩ và ý tưởng của mình vào nhật ký bằng một cây bút sang trọng.
bút chì
Tôi sử dụng một bút chì để phác thảo và vẽ.
đồ gọt bút chì
Lớp học có một cái gọt bút chì điện để học sinh sử dụng trong giờ học.
áp phích
Đối với phòng ngủ của mình, Sarah quyết định trang trí tường bằng một tờ áp phích của ban nhạc yêu thích của cô, tạo ra một bầu không khí sôi động phản ánh cá tính của cô.
cục tẩy
Anh ấy đã cho bạn mình mượn cục tẩy để sửa một bức vẽ.
thước kẻ
Anh ấy đã đo chiều dài của tấm ván bằng một thước kẻ trước khi cắt nó.
a thin and flat material made from wood pulp or other fibers that is commonly used for writing or printing
cặp sách
Anh ấy đã mua một cặp sách mới cho học kỳ.
kéo
Anh ấy cẩn thận cắt vải bằng kéo sắc để tạo ra một cạnh sạch sẽ.
sinh viên
Cô ấy học tập chăm chỉ để chuẩn bị cho các kỳ thi của mình với tư cách là một sinh viên.
giáo viên
Giáo viên yêu thích của tôi rất kiên nhẫn và luôn khuyến khích tôi cố gắng hết sức.
sách giáo khoa
Cô ấy đã mua một sách giáo khoa mới cho lớp kinh tế của mình.
cửa sổ
Cô ấy nhìn ra cửa sổ và thấy một cầu vồng ở phía xa.
a school subject in England that involves teaching students the skills and knowledge to design, create and evaluate products and systems using a range of materials and technologies
kịch
Tôi đã có vé xem một vở kịch tại nhà hát thành phố cuối tuần này.
tiếng Anh
Tiếng Anh của Maria đã được cải thiện kể từ khi cô chuyển đến Canada.
địa lý
Lớp địa lý khám phá các khí hậu và cảnh quan đa dạng trên khắp thế giới.
lịch sử
Tôi thích nghiên cứu lịch sử để tìm hiểu về những sự kiện quan trọng đã định hình thế giới của chúng ta.
hiện đại
Những tiến bộ của y học hiện đại đã cải thiện đáng kể tuổi thọ.
ngôn ngữ
Học một ngôn ngữ mới mở ra cánh cửa đến với các nền văn hóa và cơ hội khác nhau.
âm nhạc
Tôi nghe nhạc để thư giãn và giải tỏa căng thẳng sau một ngày dài.
giáo dục thể chất
Cô ấy xuất sắc trong môn giáo dục thể chất, đặc biệt thích các môn thể thao đồng đội.
giáo dục tôn giáo
Cô ấy đã học giáo dục tôn giáo để tìm hiểu về các tín ngưỡng khác nhau.
khoa học
Tôi thấy thật thú vị khi tìm hiểu về những kỳ quan của thế giới tự nhiên thông qua khoa học.
lớp học
Cô ấy thích trang trí lớp học với các tác phẩm nghệ thuật đầy màu sắc.
mục
Khách hàng hỏi về một món đồ trên kệ cao nhất.
thùng rác
Thùng rác trong bếp đã đầy, nên anh ấy đã đổ rác.
bảng đen
Cô ấy đã xóa bảng đen sau giờ học.
máy tính
Cô ấy thấy tiện lợi hơn khi sử dụng máy tính thay vì tính nhẩm.
công nghệ thông tin