Kỹ Năng Từ Vựng SAT 3 - Bài học 22

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Kỹ Năng Từ Vựng SAT 3
photometry [Danh từ]
اجرا کردن

quang phổ

Ex: In the laboratory , researchers applied photometry techniques to analyze the color spectrum of light emitted by various chemical reactions .

Trong phòng thí nghiệm, các nhà nghiên cứu đã áp dụng kỹ thuật quang phổ để phân tích quang phổ màu của ánh sáng phát ra từ các phản ứng hóa học khác nhau.

to subordinate [Động từ]
اجرا کردن

to make something or someone dependent, controlled, or subservient to another

Ex: The manager subordinated the new team to the department 's senior staff .
subsequent [Tính từ]
اجرا کردن

tiếp theo

Ex: Subsequent meetings will address the remaining agenda items .

Các cuộc họp tiếp theo sẽ giải quyết các điểm còn lại trong chương trình nghị sự.

subservient [Tính từ]
اجرا کردن

nịnh hót

Ex:

Người quản lý thích những nhân viên phục tùng không chất vấn quyết định của ông ta.

acute [Tính từ]
اجرا کردن

cấp tính

Ex: The company faced an acute shortage of skilled workers due to a sudden increase in demand .

Công ty đối mặt với tình trạng thiếu hụt nghiêm trọng lao động có tay nghề do sự gia tăng đột ngột về nhu cầu.

acumen [Danh từ]
اجرا کردن

sự nhạy bén

Ex: He showed strong political acumen during the campaign .

Ông đã thể hiện sự nhạy bén chính trị mạnh mẽ trong suốt chiến dịch.

bicameral [Tính từ]
اجرا کردن

lưỡng viện

Ex: The U.S. Congress is bicameral , consisting of the Senate and the House of Representatives .

Quốc hội Hoa Kỳ là lưỡng viện, bao gồm Thượng viện và Hạ viện.

to bifurcate [Động từ]
اجرا کردن

chia tách

Ex: In order to manage traffic more efficiently , the city planners decided to bifurcate the road .

Để quản lý giao thông hiệu quả hơn, các nhà quy hoạch thành phố quyết định chia đôi con đường.

bilingual [Tính từ]
اجرا کردن

song ngữ

Ex: Being bilingual can provide individuals with various cognitive and cultural benefits .

Việc song ngữ có thể mang lại cho các cá nhân nhiều lợi ích nhận thức và văn hóa.

fourth [Tính từ]
اجرا کردن

thứ tư

Ex: The fourth chapter of the novel introduced a surprising twist in the plot .

Chương thứ tư của cuốn tiểu thuyết đã giới thiệu một bước ngoặt bất ngờ trong cốt truyện.

legionary [Danh từ]
اجرا کردن

lính lê dương

Ex: Each legionary wore armor and carried a shield .

Mỗi lính lê dương đều mặc áo giáp và mang theo khiên.