Sách Insight - Trung cấp - Hiểu biết Từ vựng 1
Ở đây, bạn sẽ tìm thấy các từ từ Vocabulary Insight 1 trong sách giáo trình Insight Intermediate, chẳng hạn như "stunning", "arrogance", "gorgeous", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
mảnh mai
Người mẫu bước xuống sàn diễn với thân hình mảnh mai, thu hút khán giả bằng sự thanh lịch của cô.
mảnh mai
Cô ấy có dáng người mảnh mai và thanh thoát.
kéo dài
Trong khi may, cô ấy cẩn thận kéo dài dây lưng để vừa vặn thoải mái.
vẻ ngoài
Ngoại hình của cô ấy đã thay đổi qua nhiều năm, nhưng cô ấy vẫn giữ được vẻ đẹp tự nhiên.
đẹp trai
Cô ấy không thể không đỏ mặt khi người đàn ông đẹp trai lạ mặt hỏi tên cô.
xinh đẹp
Đôi mắt xinh đẹp của cô gái phản ánh lòng tốt và sự ấm áp của cô ấy.
thừa cân
Bác sĩ khuyên Mary nên cắt giảm đồ ăn nhẹ có đường để giúp cô tránh bị thừa cân.
béo,béo phì
Cô ấy tự hào về những đường cong của mình và không để ai khiến cô ấy cảm thấy tồi tệ vì béo.
lớn
Tiệm bánh chuyên làm những ổ bánh mì lớn cho các gia đình.
gầy
Cô ấy thích mặc quần áo rộng để che giấu thân hình gầy gò của mình.
thiếu cân
Mặc dù ăn uống đều đặn, anh ấy vẫn thiếu cân, vật lộn để tăng cân.
béo phì
Bệnh nhân béo phì thường phải đối mặt với sự phân biệt đối xử trong các cơ sở y tế.
lộng lẫy
Cô dâu rạng rỡ và lộng lẫy trong ngày cưới của mình.
thanh lịch
Cô dâu trông thật lộng lẫy trong chiếc váy cưới thanh lịch, tỏa ra vẻ duyên dáng và quyến rũ khi cô bước xuống lối đi.
đầy đặn
Mặc dù vóc dáng nhỏ nhắn, cô ấy có một thân hình đầy đặn, với những đường cong nói lên sức khỏe tốt và sức sống.
sự quả quyết
Sự quyết đoán quan trọng trong các vai trò lãnh đạo.
cảm xúc
Mắt cô ấy ngập tràn nước mắt khi một làn sóng cảm xúc tràn qua người.
(in theology) indifference or inactivity in moral or virtuous practice, considered a deadly sin
khiêm tốn
Sự khiêm tốn của anh ấy đã ngăn cản anh ấy khoe khoang về thành công của mình trước mặt người khác.
sự bướng bỉnh
Sự cứng đầu đôi khi có thể dẫn đến xung đột không cần thiết trong các mối quan hệ.
thanh lịch
Cô ấy luôn trông sang trọng trong những bộ trang phục hợp thời trang và phụ kiện tối giản.
của nhà thiết kế
Anh ấy đã tiết kiệm để mua một đôi giày designer là mẫu mới nhất trong thời trang.
sáng tạo
Thiết kế đổi mới của cô cho sản phẩm đã giành được một số giải thưởng vì tính độc đáo và tính thực tiễn.
đã qua sử dụng
Cửa hàng đồ cũ bán quần áo đã qua sử dụng trong tình trạng tuyệt vời.
retro
Cô ấy thích mua sắm đồ retro ở các cửa hàng đồ cũ, nhặt những món đồ cổ điển từ thập niên 70 và 80.
sành điệu
Người đàn ông phong cách đã thu hút sự chú ý của mọi người với gu thời trang hoàn hảo của mình.
hợp thời trang
Cô ấy luôn giữ được thời trang bằng cách theo kịp những xu hướng mới nhất và kết hợp chúng vào tủ quần áo của mình.
cổ điển
một cách đắt đỏ
Nhà hàng được trang trí đắt tiền với những chiếc đèn chùm pha lê.