sự hào phóng
Cộng đồng đã vô cùng xúc động trước lòng hào phóng của cô ấy khi cô giúp thanh toán hóa đơn y tế cho hàng xóm.
Ở đây, bạn sẽ tìm thấy các từ từ Vocabulary Insight 3 trong sách giáo trình Insight Intermediate, chẳng hạn như "prosper", "memorable", "surprisingly", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
sự hào phóng
Cộng đồng đã vô cùng xúc động trước lòng hào phóng của cô ấy khi cô giúp thanh toán hóa đơn y tế cho hàng xóm.
hào phóng
Mặc dù gặp khó khăn tài chính, anh ấy vẫn hào phóng, chia sẻ những gì ít ỏi mình có với những người kém may mắn hơn.
hào phóng
Anh ấy đã hào phóng boa cho người phục vụ sau dịch vụ xuất sắc.
sự cần thiết
Sự cần thiết tuân thủ luật giao thông đảm bảo an toàn trên đường cho mọi người.
cần thiết
Cần thiết phải học cho các kỳ thi để đạt được điểm tốt.
nhất thiết
hạnh phúc
Dành thời gian cho những người thân yêu thường dẫn đến cảm giác ấm áp và hạnh phúc.
hạnh phúc,vui vẻ
Những đứa trẻ hạnh phúc khi nhận được quà vào ngày sinh nhật của chúng.
vui vẻ
Anh ấy cười vui vẻ khi nhìn thấy bữa tiệc bất ngờ.
vẻ đẹp
Cô ấy không thể không ngưỡng mộ vẻ đẹp của tác phẩm nghệ thuật phức tạp.
đẹp
Hoàng hôn trên biển thực sự tuyệt đẹp.
một cách đẹp đẽ
Khu vườn được chiếu sáng tuyệt đẹp với những chiếc đèn lồng mềm mại.
đáng nhớ
Bài phát biểu anh ấy đọc trong lễ tốt nghiệp đã truyền cảm hứng đến nỗi nó trở thành phần đáng nhớ nhất của buổi lễ.
khác
Cô ấy đã học nhiều môn học khác nhau ở trường, từ toán đến lịch sử.
thịnh vượng
Doanh nghiệp nhỏ bắt đầu phát triển thịnh vượng sau khi triển khai chiến lược tiếp thị mới.
tôn trọng
Học sinh được mong đợi tôn trọng giáo viên của họ bằng cách lắng nghe chăm chú và tuân theo các quy định của lớp học.
cam kết
Cam kết của nhóm đối với dự án đảm bảo hoàn thành thành công trước thời hạn.
lòng tự trọng
Anh ấy đấu tranh với lòng tự trọng thấp sau những lời chỉ trích.
kỷ luật
Kỷ luật cá nhân bao gồm sự tự chủ và tuân thủ các mục tiêu và giá trị cá nhân.
sức bền
Sức bền của võ sĩ đã giúp anh ta chịu đựng được những đòn tấn công không ngừng của đối thủ.
tinh thần đồng đội
Cô ấy khuyến khích tinh thần đồng đội giữa các đồng nghiệp của mình.
cực kỳ
Việc giữ nước trong thời tiết nóng là cực kỳ quan trọng.
nhanh chóng
Dân số của thành phố đang tăng nhanh chóng.
nhanh chóng
Anh ấy đã gõ nhanh chóng để kịp hạn chót.
một cách đáng lo ngại
Tay cô ấy run rẩy một cách đáng lo ngại khi cô ấy nói.
cực kỳ
Câu chuyện cô ấy kể vô cùng thú vị.
thoải mái
Cô ấy nằm thoải mái trên gối và nhắm mắt lại.
một cách đáng ngạc nhiên
Bộ phim có một kết thúc đáng ngạc nhiên xúc động, khiến khán giả rơi nước mắt.
một cách buồn bã
Cô ấy nói lời tạm biệt một cách buồn bã.