Sách Insight - Trung cấp tiền - Đơn vị 10 - 10A

Ở đây, bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 10 - 10A trong sách giáo trình Insight Pre-Intermediate, chẳng hạn như "velvet", "sell out", "trousers", v.v.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Sách Insight - Trung cấp tiền
to buy [Động từ]
اجرا کردن

mua

Ex: He bought a new phone to replace his old one .

Anh ấy đã mua một chiếc điện thoại mới để thay thế chiếc cũ.

to sell [Động từ]
اجرا کردن

bán

Ex: He sold his old smartphone to his friend for a fair price .

Anh ấy đã bán chiếc điện thoại thông minh cũ của mình cho bạn mình với giá hợp lý.

clothes [Danh từ]
اجرا کردن

quần áo

Ex: I need to wash my clothes before I can wear them again .

Tôi cần giặt quần áo của mình trước khi có thể mặc lại.

to look around [Động từ]
اجرا کردن

nhìn xung quanh

Ex: She was looking around the room to find a familiar face .

Cô ấy nhìn xung quanh căn phòng để tìm một khuôn mặt quen thuộc.

to sell out [Động từ]
اجرا کردن

bán hết vé

Ex: The art exhibition sold out , and many were left disappointed without tickets .

Triển lãm nghệ thuật đã bán hết vé, và nhiều người đã thất vọng vì không có vé.

to put on [Động từ]
اجرا کردن

mặc

Ex:

Cô ấy quyết định mặc chiếc váy yêu thích của mình cho bữa tiệc.

to pick up [Động từ]
اجرا کردن

mua

Ex: I picked up some groceries on my way home .

Tôi mua một ít đồ tạp hóa trên đường về nhà.

to try on [Động từ]
اجرا کردن

thử

Ex: He went to the store to try on some new shoes .

Anh ấy đến cửa hàng để thử một số đôi giày mới.

to take off [Động từ]
اجرا کردن

cởi ra

Ex: Before swimming , make sure to take off your jewelry .

Trước khi bơi, hãy chắc chắn rằng bạn đã cởi bỏ đồ trang sức của mình.

to hang up [Động từ]
اجرا کردن

treo

Ex: Please hang up your coat on the hook by the door .

Xin vui lòng treo áo khoác của bạn lên móc ở cửa.

cotton [Danh từ]
اجرا کردن

bông

Ex: I prefer cotton towels because of their absorbency and softness , making them perfect for drying off after a refreshing shower .

Tôi thích khăn cotton vì khả năng thấm hút và mềm mại của chúng, khiến chúng trở nên hoàn hảo để lau khô sau khi tắm mát.

T-shirt [Danh từ]
اجرا کردن

áo phông

Ex: I 'm going to iron my T-shirt to make it look neat and wrinkle-free .

Tôi sẽ ủi áo phông của mình để nó trông gọn gàng và không nhăn.

denim [Danh từ]
اجرا کردن

denim

Ex: The jacket was made of durable denim , making it ideal for casual outings and outdoor activities .

Chiếc áo khoác được làm từ vải bò bền, khiến nó trở nên lý tưởng cho những chuyến đi chơi thông thường và các hoạt động ngoài trời.

lace blouse [Danh từ]
اجرا کردن

áo blouse ren

Ex: The lace blouse had intricate floral patterns .

Áo blouse ren có hoa văn hoa phức tạp.

leather jacket [Danh từ]
اجرا کردن

áo khoác da

Ex: The leather jacket gave her a bold , stylish look .

Chiếc áo khoác da mang lại cho cô ấy vẻ ngoài táo bạo và phong cách.

linen [Danh từ]
اجرا کردن

vải lanh

Ex: The table was elegantly set with a linen tablecloth , adding a touch of sophistication to the dinner party .

Bàn ăn được bày trí thanh lịch với một tấm khăn trải bàn bằng vải lanh, thêm một chút tinh tế cho bữa tiệc tối.

trousers [Danh từ]
اجرا کردن

quần

Ex: His trousers were too long , so he decided to take them to the tailor for alterations .

Quần của anh ấy quá dài, vì vậy anh ấy quyết định mang chúng đến thợ may để sửa lại.

nylon stocking [Danh từ]
اجرا کردن

vớ nylon

Ex: She carefully put on her nylon stockings to avoid ripping them .

Cô ấy cẩn thận mang vớ nylon để tránh làm rách chúng.

silk [Danh từ]
اجرا کردن

lụa

Ex: The evening gown was crafted from exquisite red silk , flowing gracefully as she walked .

Chiếc váy dạ hội được làm từ lụa đỏ tinh xảo, uốn lượn duyên dáng khi cô ấy đi.

scarf [Danh từ]
اجرا کردن

khăn quàng cổ

Ex: The handmade scarf was a thoughtful gift , perfect for the chilly evenings .

Chiếc khăn quàng cổ làm bằng tay là một món quà chu đáo, hoàn hảo cho những buổi tối lạnh giá.

velvet [Tính từ]
اجرا کردن

having a surface that is exceptionally smooth, soft, or rich in texture, sound, or taste

Ex:
dress [Danh từ]
اجرا کردن

váy

Ex: I need you to help me find a dress that matches my new shoes .

Tôi cần bạn giúp tôi tìm một chiếc váy phù hợp với đôi giày mới của tôi.

wool [Danh từ]
اجرا کردن

len

Ex: He preferred wool socks for their comfort and warmth .

Anh ấy thích tất len vì sự thoải mái và ấm áp của chúng.

jumper [Danh từ]
اجرا کردن

áo jumper

Ex: The red jumper she bought was perfect for layering over different blouses .

Chiếc áo len đỏ cô ấy mua rất hoàn hảo để mặc bên ngoài các áo blouse khác nhau.