áp đảo
Niềm vui choáng ngợp khi lần đầu tiên ôm đứa con mới sinh của mình khiến cô ấy rơi nước mắt.
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 6 - 6C trong sách giáo trình Insight Intermediate, như "tỷ lệ", "áp đảo", "khổng lồ", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
áp đảo
Niềm vui choáng ngợp khi lần đầu tiên ôm đứa con mới sinh của mình khiến cô ấy rơi nước mắt.
to lớn
Anh ấy thể hiện sự quan tâm lớn đến chủ đề, đặt nhiều câu hỏi trong bài giảng.
relatively moderate, limited, or small in scope, size, or amount
thiểu số
Họ đã thảo luận về cách đảm bảo cơ hội bình đẳng cho tất cả mọi người, bao gồm cả các thành viên thiểu số.
quan trọng
Những đóng góp của anh ấy cho dự án là đáng kể trong việc đạt được thành công.
lượng
Anh ấy ngạc nhiên trước số lượng tiền lớn mà anh ấy nhận được như một khoản tiền thưởng.
tỷ lệ
Bức tranh của cô ấy có cảm giác kỳ lạ vì tỷ lệ của tiền cảnh so với hậu cảnh không đồng đều.
rộng lớn
Họ khám phá vùng hoang dã rộng lớn, phát hiện ra những cảnh quan và hệ sinh thái mới trên đường đi.
đa số
Đa số người được khảo sát thích phiên bản cập nhật của sản phẩm hơn.
khổng lồ
Anh ấy đã nhận được một khoản tiền thưởng khổng lồ vào cuối năm vì thành tích xuất sắc trong công việc.
đồ sộ
Cá voi là một sinh vật đồ sộ, nặng vài tấn và dài hơn 50 feet.