buổi hòa nhạc
Anh ấy luôn muốn xem ban nhạc yêu thích của mình biểu diễn tại buổi hòa nhạc.
Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến biểu diễn âm nhạc như "buổi hòa nhạc", "buổi độc tấu" và "buổi biểu diễn nhỏ".
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
buổi hòa nhạc
Anh ấy luôn muốn xem ban nhạc yêu thích của mình biểu diễn tại buổi hòa nhạc.
buổi biểu diễn
Cô ấy đã đặt một buổi biểu diễn tại một địa điểm nổi tiếng để quảng bá album mới của mình.
tiết mục
Màn trình diễn solo trên sân khấu đã cuốn hút khán giả với những bản ballad chân thành.
buổi jam session
Tại trường âm nhạc, học sinh thường tổ chức các jam session để luyện tập kỹ năng ứng tấu và khám phá các thể loại khác nhau.
buổi độc tấu
Buổi ngâm thơ giới thiệu một số nhà thơ địa phương xuất sắc nhất.
chuyến lưu diễn
Cô ấy tham gia chuyến lưu diễn của ngôi sao nhạc pop với tư cách là ca sĩ dự bị.
buổi hòa nhạc rock
Buổi hòa nhạc rock đã thu hút một đám đông lớn người hâm mộ nhiệt tình.
diễn giải
Diễn xuất của diễn viên trong độc thoại Shakespeare thật hấp dẫn, lôi cuốn khán giả vào những xung đột nội tâm của nhân vật.