lợi ích cá nhân
Đất nước đã hành động vì lợi ích riêng kinh tế của mình.
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 1 - 1C trong sách giáo trình Insight Upper-Intermediate, như "chủ nghĩa hoàn hảo", "tự tin", "chủ nghĩa vật chất", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
lợi ích cá nhân
Đất nước đã hành động vì lợi ích riêng kinh tế của mình.
tự vệ
Luật pháp cho phép tự vệ trong các tình huống đe dọa tính mạng.
tự chủ
Ăn kiêng đòi hỏi rất nhiều tự chủ để tránh những món ăn vặt không lành mạnh.
tự tin
Anh ấy bước vào buổi phỏng vấn với sự tự tin và bình tĩnh.
tự ái
Cô ấy quá tự ám ảnh để nhận ra hành động của mình ảnh hưởng đến người khác như thế nào.
tự bảo tồn
Anh ta nói dối vì tự bảo vệ bản thân để tránh bị trừng phạt.
sự hy sinh bản thân
Anh ấy thể hiện sự hy sinh bản thân bằng cách đặt người khác lên trên bản thân mình.
lòng trắc ẩn
Bác sĩ đã thể hiện lòng trắc ẩn lớn lao đối với các bệnh nhân cao tuổi của mình, dành thêm thời gian để lắng nghe những lo lắng của họ.
lòng dũng cảm
Cần dũng cảm để đứng lên vì điều đúng đắn, ngay cả khi người khác im lặng.
sự lạc quan
Mặc dù có bão, vẫn có sự lạc quan rằng sự kiện sẽ vẫn diễn ra.
chủ nghĩa hoàn hảo
Chủ nghĩa hoàn hảo có thể dẫn đến căng thẳng và thất vọng.