Sách Insight - Trung cấp cao - Đơn vị 1 - 1C
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 1 - 1C trong sách giáo trình Insight Upper-Intermediate, như "chủ nghĩa hoàn hảo", "tự tin", "chủ nghĩa vật chất", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
dạng từ
Chính tả
Đố vui
actions taken for one’s own benefit

lợi ích cá nhân, tính ích kỷ
Họ tranh luận rằng sự hợp tác phục vụ cả giá trị đạo đức và lợi ích cá nhân.
the actions taken by an individual to protect themselves or their property from harm or damage

tự vệ, phòng thủ cá nhân
Anh ta khẳng định tự vệ sau khi bị tấn công.
the ability to manage one's thoughts, emotions, and behaviors in order to achieve long-term goals and resist short-term temptations

tự chủ, kiểm soát bản thân
Sự tự chủ của anh ấy đã ngăn anh ấy đưa ra quyết định vội vàng.
to the quality or state of being concerned more with the needs and wishes of others than with one's own

lòng vị tha, sự không vụ lợi
the confidence and trust one has in their own abilities, judgment, and decisions

tự tin, sự tự tin vào bản thân
Sự tự tin của anh ấy đã giúp anh ấy nổi bật giữa các ứng viên.
(of a person) overly focused on themselves and their own desires or interests

tự ái, tự ám ảnh
Hành vi tự ái của cô ấy khiến các cuộc trò chuyện trở nên một chiều.
the natural instinct or desire of an individual to protect oneself from harm or danger

tự bảo tồn, bảo tồn bản thân
Chạy khỏi một tòa nhà đang cháy là một hình thức cơ bản của tự bảo vệ bản thân.
the act of putting the needs or interests of others above one's own

sự hy sinh bản thân, lòng quên mình
Cô ngưỡng mộ sự hy sinh bản thân của anh ấy vì cộng đồng.
great sympathy for a person or animal that is suffering

lòng trắc ẩn, sự thương cảm
Lòng trắc ẩn của anh ấy dành cho người vô gia cư đã truyền cảm hứng cho anh ấy thành lập một tổ chức phi lợi nhuận chuyên cung cấp nơi ở và tài nguyên.
the quality of being willing to face danger, fear, or difficulty with resolve and courage

lòng dũng cảm, sự can đảm
Bất chấp những rủi ro, lòng dũng cảm của cô ấy đã giúp cô vượt qua những thời điểm khó khăn.
the philosophical belief that the spiritual world does not exist and the only thing that exists is physical matter

chủ nghĩa duy vật, triết học duy vật
a temporary or situation-based sense of confidence that a specific outcome will be positive

sự lạc quan
Sự trấn an của bác sĩ đã cho cô ấy lạc quan về sự phục hồi của mình.
a tendency to set extremely high standards for oneself and others and not accept anything that is less than perfect

chủ nghĩa hoàn hảo, chủ nghĩa hoàn hảo
Chủ nghĩa hoàn hảo thường ngăn cản mọi người hoàn thành nhiệm vụ.
