Sách Insight - Trung cấp cao - Hiểu biết Từ vựng 1

Ở đây bạn sẽ tìm thấy các từ trong Vocabulary Insight 1 trong sách giáo trình Insight Upper-Intermediate, chẳng hạn như "brat", "turn down", "incremental", v.v.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Sách Insight - Trung cấp cao
to turn down [Động từ]
اجرا کردن

từ chối

Ex:

Bạn có thể từ chối lời mời một cách lịch sự, giải thích về sự bận rộn trước đó của bạn không?

to kidnap [Động từ]
اجرا کردن

bắt cóc

Ex: The investigation revealed a plot to kidnap a government official for political motives .

Cuộc điều tra tiết lộ một âm mưu bắt cóc một quan chức chính phủ vì động cơ chính trị.

prison [Danh từ]
اجرا کردن

nhà tù

Ex: The prison is surrounded by high walls and barbed wire fences .

Nhà tù được bao quanh bởi những bức tường cao và hàng rào dây thép gai.

infant [Danh từ]
اجرا کردن

trẻ sơ sinh

Ex: During the flight , the mother cradled her sleeping infant in her arms , ensuring their comfort .

Trong chuyến bay, người mẹ ôm đứa trẻ sơ sinh đang ngủ trong vòng tay, đảm bảo sự thoải mái của chúng.

brat [Danh từ]
اجرا کردن

a spoiled, badly behaved, or selfish child

Ex: Everyone was annoyed by the little brat kicking the back of the airplane seats .
conundrum [Danh từ]
اجرا کردن

câu đố

Ex: The researchers faced a conundrum when the experimental results contradicted their initial hypothesis .

Các nhà nghiên cứu đã đối mặt với một bài toán hóc búa khi kết quả thí nghiệm mâu thuẫn với giả thuyết ban đầu của họ.

optimism [Danh từ]
اجرا کردن

sự lạc quan

Ex: Despite the storm , there was optimism that the event would still take place .

Mặc dù có bão, vẫn có sự lạc quan rằng sự kiện sẽ vẫn diễn ra.

compassion [Danh từ]
اجرا کردن

lòng trắc ẩn

Ex: The doctor showed great compassion towards her elderly patients , taking extra time to listen to their concerns .

Bác sĩ đã thể hiện lòng trắc ẩn lớn lao đối với các bệnh nhân cao tuổi của mình, dành thêm thời gian để lắng nghe những lo lắng của họ.

tolerance [Danh từ]
اجرا کردن

sự khoan dung

Ex: Tolerance is essential in a diverse workplace to ensure that everyone feels respected and valued .

Sự khoan dung là điều cần thiết trong một nơi làm việc đa dạng để đảm bảo rằng mọi người đều cảm thấy được tôn trọng và đánh giá cao.

اجرا کردن

sự quyết tâm

Ex: She pursued her dreams with single-mindedness .

Cô ấy theo đuổi ước mơ của mình với sự quyết tâm.

perseverance [Danh từ]
اجرا کردن

sự kiên trì

Ex: The scientist 's perseverance in the face of repeated failures led to a groundbreaking discovery .

Sự kiên trì của nhà khoa học trước những thất bại liên tiếp đã dẫn đến một khám phá đột phá.

perfectionism [Danh từ]
اجرا کردن

chủ nghĩa hoàn hảo

Ex: Perfectionism can lead to stress and frustration .

Chủ nghĩa hoàn hảo có thể dẫn đến căng thẳng và thất vọng.

ingenuity [Danh từ]
اجرا کردن

sự khéo léo

Ex: The team 's ingenuity led to a groundbreaking invention .

Sự khéo léo của đội đã dẫn đến một phát minh đột phá.

commitment [Danh từ]
اجرا کردن

cam kết

Ex: The team 's commitment to the project ensured its successful completion ahead of schedule .

Cam kết của nhóm đối với dự án đảm bảo hoàn thành thành công trước thời hạn.

attentive [Tính từ]
اجرا کردن

focusing with interest or concentration

Ex:
gradual [Tính từ]
اجرا کردن

dần dần

Ex: Her recovery from surgery was gradual , with improvements observed over several weeks .

Sự hồi phục của cô ấy sau phẫu thuật là dần dần, với những cải thiện được quan sát trong vài tuần.

haggard [Tính từ]
اجرا کردن

tiều tụy

Ex: The travelers appeared haggard after their long and difficult journey .

Những du khách trông kiệt sức sau chuyến đi dài và khó khăn của họ.

incremental [Tính từ]
اجرا کردن

tăng dần

Ex: Through incremental improvements , the company gradually enhanced its product line .

Thông qua những cải tiến tăng dần, công ty dần dần nâng cao dòng sản phẩm của mình.

interim [Tính từ]
اجرا کردن

tạm thời

Ex: The council implemented interim measures to address the crisis until a full plan was developed .

Hội đồng đã thực hiện các biện pháp tạm thời để giải quyết cuộc khủng hoảng cho đến khi một kế hoạch đầy đủ được phát triển.

striking [Tính từ]
اجرا کردن

nổi bật

Ex:

Vẻ đẹp nổi bật của người mẫu đã thu hút các nhiếp ảnh gia và nhà thiết kế, giúp cô có được vị trí nổi bật trong ngành thời trang.

اجرا کردن

a person who prefers to do things instead of just thinking or talking about them

Ex: When it comes to friendships , Mark is a man of his word .
guerrilla [Danh từ]
اجرا کردن

du kích

Ex: The history of the country is marked by guerrilla warfare against colonial powers .

Lịch sử của đất nước được đánh dấu bởi chiến tranh du kích chống lại các cường quốc thực dân.