Sách Insight - Trung cấp cao - Đơn vị 2 - 2E

Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 2 - 2E trong sách giáo trình Insight Upper-Intermediate, như "khổng lồ", "hấp dẫn", "sống động", v.v.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Sách Insight - Trung cấp cao
well-known [Tính từ]
اجرا کردن

nổi tiếng

Ex: The band became well-known after their hit single topped the charts .

Ban nhạc trở nên nổi tiếng sau khi đĩa đơn hit của họ đứng đầu bảng xếp hạng.

diverse [Tính từ]
اجرا کردن

đa dạng

Ex: The conference had a diverse set of topics ranging from technology to art .

Hội nghị có một loạt các chủ đề đa dạng từ công nghệ đến nghệ thuật.

enormous [Tính từ]
اجرا کردن

khổng lồ

Ex: They built an enormous skyscraper in the center of the city .

Họ đã xây dựng một tòa nhà chọc trời khổng lồ ở trung tâm thành phố.

knowledgeable [Tính từ]
اجرا کردن

hiểu biết

Ex: The professor is knowledgeable about ancient history , particularly the civilizations of Mesopotamia .

Giáo sư hiểu biết về lịch sử cổ đại, đặc biệt là các nền văn minh Lưỡng Hà.

tedious [Tính từ]
اجرا کردن

tẻ nhạt

Ex: The tedious process of data entry required hours of concentration and attention to detail .

Quá trình tẻ nhạt của việc nhập dữ liệu đòi hỏi hàng giờ tập trung và chú ý đến chi tiết.

particularly [Trạng từ]
اجرا کردن

đặc biệt

Ex: The chef 's specialty was Italian cuisine , and he excelled particularly in crafting authentic pasta dishes .

Chuyên môn của đầu bếp là ẩm thực Ý, và anh ấy đặc biệt xuất sắc trong việc chế biến các món mì ống chính hiệu.

friendly [Tính từ]
اجرا کردن

thân thiện

Ex: Our city is known for its friendly and welcoming people .

Thành phốt của chúng tôi nổi tiếng với những người thân thiện và hiếu khách.

disappointing [Tính từ]
اجرا کردن

thất vọng

Ex: The disappointing performance of the team in the championship match left fans feeling disheartened .

Màn trình diễn đáng thất vọng của đội trong trận đấu vô địch khiến người hâm mộ cảm thấy chán nản.

overwhelming [Tính từ]
اجرا کردن

áp đảo

Ex: The overwhelming joy of holding her newborn baby for the first time brought tears to her eyes .

Niềm vui choáng ngợp khi lần đầu tiên ôm đứa con mới sinh của mình khiến cô ấy rơi nước mắt.

vibrant [Tính từ]
اجرا کردن

năng động

Ex: The city was vibrant with activity during the festival .

Thành phố tràn đầy sức sống với các hoạt động trong lễ hội.

recognizable [Tính từ]
اجرا کردن

có thể nhận ra

Ex: The landmark was recognizable from a distance due to its unique shape .

Địa danh này có thể nhận ra từ xa nhờ hình dạng độc đáo của nó.

awesome [Tính từ]
اجرا کردن

tuyệt vời

Ex: She got an awesome new skateboard for her birthday .

Cô ấy nhận được một chiếc ván trượt mới tuyệt vời vào ngày sinh nhật.

extraordinary [Tính từ]
اجرا کردن

phi thường

Ex: The artist 's extraordinary talent allowed them to create breathtaking works of art .

Tài năng phi thường của nghệ sĩ đã cho phép họ tạo ra những tác phẩm nghệ thuật ngoạn mục.

spellbinding [Tính từ]
اجرا کردن

mê hoặc

Ex:

Câu chuyện của cô ấy quyến rũ đến nỗi lũ trẻ ngồi say mê cho đến tận cuối cùng.

last-minute [Tính từ]
اجرا کردن

phút cuối

Ex: The last-minute changes to the project required everyone to work overtime to meet the new deadline .

Những thay đổi phút chót trong dự án yêu cầu mọi người phải làm thêm giờ để đáp ứng thời hạn mới.

ideal [Tính từ]
اجرا کردن

lý tưởng

Ex: The spacious layout and modern amenities made the apartment the ideal place to live .

Bố cục rộng rãi và tiện nghi hiện đại đã biến căn hộ thành nơi lý tưởng để sống.

magnificent [Tính từ]
اجرا کردن

tráng lệ

Ex: The actor 's magnificent physique drew admiring glances from all who saw him on the red carpet .

Thân hình tuyệt vời của nam diễn viên đã thu hút những ánh nhìn ngưỡng mộ từ tất cả những người nhìn thấy anh trên thảm đỏ.

pretty [Trạng từ]
اجرا کردن

khá

Ex: She 's pretty sure she left her keys on the kitchen counter .

Cô ấy khá chắc chắn rằng mình đã để chìa khóa trên bàn bếp.

totally [Trạng từ]
اجرا کردن

hoàn toàn

Ex: She was totally unaware of the consequences .

Cô ấy hoàn toàn không nhận thức được hậu quả.

fairly [Trạng từ]
اجرا کردن

khá

Ex: I 've been fairly busy lately , working on multiple projects .

Gần đây tôi khá bận rộn, làm việc trên nhiều dự án.

quite [Trạng từ]
اجرا کردن

hoàn toàn

Ex: After a long day at work , she found the warm bath quite soothing .

Sau một ngày dài làm việc, cô ấy thấy bồn tắm ấm rất thư giãn.