phép loại suy
Ông ấy đã vẽ ra một sự tương đồng giữa việc chạy marathon và theo đuổi mục tiêu dài hạn, nhấn mạnh tầm quan trọng của sự bền bỉ và kiên trì.
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 4 - 4E trong sách giáo khoa Insight Advanced, như "tương tự", "phương sai", "khác biệt", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
phép loại suy
Ông ấy đã vẽ ra một sự tương đồng giữa việc chạy marathon và theo đuổi mục tiêu dài hạn, nhấn mạnh tầm quan trọng của sự bền bỉ và kiên trì.
tương tự
Khái niệm cung và cầu trong kinh tế tương tự như luật nhân quả trong vật lý.
mâu thuẫn
Kết quả nghiên cứu dường như mâu thuẫn trực tiếp với nghiên cứu trước đó về chủ đề này.
mâu thuẫn
Hai tuyên bố này mâu thuẫn với nhau, vì một bên khẳng định sự kiện đã xảy ra và bên kia phủ nhận nó.
phóng viên
Là phóng viên của Nhà Trắng, cô ấy đưa tin về những diễn biến mới nhất từ thủ đô của quốc gia.
sự chênh lệch
Các nghiên cứu đã chỉ ra sự chênh lệch ngày càng tăng trong điểm số bài kiểm tra tiêu chuẩn dựa trên tài trợ trường học và tình trạng kinh tế xã hội.
khác biệt
Các nhà khoa học đang cố gắng hiểu rõ hơn làm thế nào những dạng sống khác biệt như vậy có thể chia sẻ nhiều vật liệu di truyền đến thế.
sự phân kỳ
Có một sự khác biệt giữa các chiến lược kinh doanh của hai công ty.
phân kỳ
Hai nhà nghiên cứu đã theo đuổi các phương pháp luận khác biệt trong các nghiên cứu của họ.
tính đồng nhất
Trường học nhắm đến sự đồng nhất trong tiêu chuẩn giáo dục ở tất cả các chi nhánh của mình.
đồng nhất
Hỗn hợp có vẻ đồng nhất, với tất cả các thành phần được phân bố đều.
có thể thay thế cho nhau
Các bộ phận có thể thay thế cho nhau, giúp việc sửa chữa dễ dàng hơn.
sự khác biệt
Có một sự biến động nhẹ trong kết quả thí nghiệm.
biến thể
Các nhà di truyền học đã phát hiện ra một biến thể hiếm của gen liên quan đến đặc điểm.