Sách Insight - Cao cấp - Đơn vị 7 - 7A
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 7 - 7A trong sách giáo trình Insight Advanced, như "họa tiết", "nghệ thuật khái niệm", "cao cấp", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
nghệ thuật khái niệm
Nghệ thuật khái niệm của nghệ sĩ thường bao gồm những tuyên bố kích thích suy nghĩ.
nghệ thuật trình diễn
Cô ấy đã giành được sự công nhận cho các tác phẩm lắp đặt nghệ thuật trình diễn khiêu khích của mình.
nghệ thuật sắp đặt
Cô ấy đã tạo ra một dự án nghệ thuật sắp đặt bằng cách sử dụng vật liệu tái chế.
thông minh
Cô ấy được biết đến với cách tiếp cận thông minh để giải quyết vấn đề, luôn tìm ra các giải pháp sáng tạo.
thông minh
Cô ấy luôn là một đứa trẻ thông minh, dễ dàng tiếp thu ngôn ngữ mới.
nhàm chán
Lớp học thật nhàm chán vì giáo viên chỉ đơn giản là đọc từ sách giáo khoa.
nhàm chán
Thái độ nhạt nhẽo của anh ấy khiến việc có một cuộc trò chuyện hấp dẫn với anh ấy trở nên khó khăn.
hiểu biết
Giáo sư hiểu biết về lịch sử cổ đại, đặc biệt là các nền văn minh Lưỡng Hà.
lacking sophistication, worldly experience, or social refinement
trí thức
Sở thích tri thức của anh ấy trong văn học bao gồm tiểu thuyết cổ điển và văn bản học thuật.
nguyên thủy
Căn lều nguyên thủy không có điện hay nước máy.
hấp dẫn
Biệt thự bỏ hoang trên đồi có một lịch sử hấp dẫn, bao phủ bởi bí ẩn và tin đồn.
mê hoặc
Hiệu sách cũ có một bầu không khí mê hoặc, với ánh sáng mờ và những kệ sách đầy ắp.
khó hiểu
Tài liệu pháp lý đầy rẫy những thuật ngữ khó hiểu, khiến nó gần như không thể hiểu được đối với người bình thường.
khiêu khích
Tác phẩm nghệ thuật khiêu khích đã châm ngòi cho những cuộc tranh luận sôi nổi về quyền tự do ngôn luận.
thất thường
Bản chất thất thường trong hành động của cô ấy khiến cô ấy trở nên khó đoán.
gợi nhớ
Mùi hương gợi nhớ của bánh mì mới nướng làm anh nhớ lại thời thơ ấu.
to say or do the exact right thing in a particular situation
nuốt
Bài phát biểu của chính trị gia thuyết phục đến mức nhiều người nuốt từng lời.
to have an unsuccessful or unpleasant beginning in a relationship or activity
a side that is likely to lose or fail
to make a wrong decision about how to achieve or deal with something
họa tiết
Cô ấy đã chọn họa tiết hàng hải cho bộ sưu tập đồ bơi của mình.
chất liệu
Cô ấy đã thử nghiệm với các chất liệu khác nhau để đạt được kết cấu mong muốn trong bức tranh của mình.
bảng màu
Cô ấy cầm bảng màu trong một tay và cây cọ trong tay kia, pha trộn các sắc thái của màu xanh lam và xanh lá cây để tạo ra những con sóng đại dương trên canvas.
hình bóng
Nghệ sĩ chuyên tạo ra những hình bóng cắt giấy phức tạp, sử dụng kéo sắc để tạo ra những hồ sơ chi tiết trên nền trắng.
the quality or character of speech, writing, or behavior that reflects the speaker's or writer's attitude
thể loại
Ba lê là một thể loại múa cổ điển nhấn mạnh sự duyên dáng và kỹ thuật.
vải bạt
Trong giờ học nghệ thuật, học sinh đã học các kỹ thuật vẽ trên vải bạt, thử nghiệm với màu sắc và nét vẽ để tạo ra những kiệt tác của riêng mình.
far from the correct or expected result