xe buýt
Xe buýt đến đúng giờ, vì vậy tôi không phải chờ đợi lâu.
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 1 - Tham khảo trong sách giáo trình Total English Starter, như "xe buýt", "rạp chiếu phim", "bác sĩ", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
xe buýt
Xe buýt đến đúng giờ, vì vậy tôi không phải chờ đợi lâu.
quán cà phê
Các sinh viên thường tụ tập tại quán cà phê gần đó để học tập và giao lưu bên những tách trà.
rạp chiếu phim
Tôi thích xem phim hành động ở rạp chiếu phim hơn là ở nhà.
máy tính
Tôi sử dụng máy tính của mình để lướt internet và kiểm tra email.
bác sĩ
Mẹ tôi là bác sĩ, và bà ấy giúp đỡ mọi người khi họ bị ốm.
phim
Bộ phim kinh điển "Casablanca" thường được ca ngợi là một trong những bộ phim tình cảm vĩ đại nhất mọi thời đại.
bóng đá
Cô ấy đang cố gắng học những điều cơ bản của bóng đá để hiểu rõ hơn về trò chơi.
ngân hàng
Tôi đã đến ngân hàng để gửi một ít tiền vào tài khoản tiết kiệm của mình.
khách sạn
Tôi quên bàn chải đánh răng của mình, vì vậy tôi đã hỏi nhân viên khách sạn để được thay thế.
Internet
Anh ấy sử dụng Internet để nghe nhạc và xem phim trực tuyến.
hộ chiếu
Anh ấy luôn mang theo hộ chiếu bên mình khi đi du lịch.
bánh pizza
Tôi thích nhúng vỏ bánh pizza của mình vào sốt tỏi để thêm hương vị.
cảnh sát
Tôi đã gọi đường dây nóng của cảnh sát để báo cáo một hoạt động khả nghi.
taxi
Tôi đã gọi một taxi để đưa tôi đến sân bay.
đại học
Cô ấy theo học một trường đại học danh tiếng được biết đến với chương trình kỹ thuật.
điện thoại
Cô ấy nhấc điện thoại để gọi cho bạn mình.
ba
Anh em họ của tôi có ba anh chị em; hai chị em gái và một anh trai.
bốn
Có bốn cái ghế xung quanh bàn ăn.
năm
Cô ấy đã vẽ một bức tranh về một bàn tay với năm ngón tay.
chín
Hãy nhìn vào chín con chim đậu trên cây.